directive
/di'rektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỉ thị, lệnh chính thức: Một thông báo hoặc hướng dẫn chính thức từ một người có thẩm quyền, yêu cầu một hành động cụ thể phải được thực hiện.
- Lời hướng dẫn, chỉ dẫn: Thông tin hoặc hướng dẫn chi tiết về cách làm một việc gì đó.
Tính từ:
- Chỉ huy, chi phối: Có tác dụng hướng dẫn, kiểm soát hoặc chỉ đạo một hoạt động.
- Chỉ dẫn, hướng dẫn: Cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The manager issued a new directive about workplace safety. (Người quản lý đã ban hành một chỉ thị mới về an toàn lao động.)
- Follow the directives in the user manual carefully. (Hãy làm theo các chỉ dẫn trong sách hướng dẫn sử dụng một cách cẩn thận.)
Tính từ:
- She has a very directive leadership style. (Cô ấy có phong cách lãnh đạo rất chỉ huy.)
- The teacher gave directive feedback on the essay. (Giáo viên đã đưa ra những phản hồi mang tính hướng dẫn cho bài luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a directive": ban hành một chỉ thị.
- The government issued a directive to reduce energy consumption. (Chính phủ đã ban hành một chỉ thị nhằm giảm tiêu thụ năng lượng.)
"under directive from": theo chỉ thị từ.
- The office was closed under directive from the head office. (Văn phòng đã đóng cửa theo chỉ thị từ trụ sở chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Direct (động từ/tính từ): chỉ đạo, trực tiếp.
- Direction (danh từ): phương hướng, sự chỉ dẫn.
- Director (danh từ): giám đốc, người chỉ đạo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Instruction (lệnh, chỉ dẫn), order (mệnh lệnh), command (mệnh lệnh), guideline (hướng dẫn).
- Tính từ: Guiding (hướng dẫn), instructive (mang tính chỉ dẫn), commanding (chỉ huy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "directive" một cách riêng biệt.)
tính từ
- chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn
danh từ
- chỉ thị, lời hướng dẫn