directive

/di'rektiv/
tính từ
  1. chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn
danh từ
  1. chỉ thị, lời hướng dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "directive"

directive
The manager issued a new directive about office recycling.