dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

diriger

Words Mentioning "diriger"

băng chừng
cai quản
cầm đầu
cầm càng
chăn dắt
chèo chống
chĩa
chỉ đạo
chỉ huy
chi phối
chõ
chủ trì
dẫn đạo
dẫn dắt
dạo gót
giá ngự
hướng đạo
hướng dẫn
đi
lãnh đạo
lèo lái
mũi giùi
nan trị
đốc chiến
đốc suất
đô hộ
rót
trị gia
trị quốc
vọng
vọng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...