manageable

/'mænidʤəbl/
tính từ
  1. có thể quản lý, có thể trông nom
  2. có thể điều khiển, có thể sai khiến
  3. dễ cầm, dễ dùng, dễ sử dụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "manageable"

manageable
The project's workload is now manageable.