manageable

/'mænidʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
manageable

The project's workload is now manageable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể quản lý, có thể kiểm soát: Chỉ một tình huống, khối lượng công việc, hoặc đối tượng có thể được xử lý, điều hành hoặc kiểm soát một cách hiệu quả không gặp quá nhiều khó khăn.
    • Dễ dàng xử lý, dễ dùng: Chỉ một thứ đó kích thước, tính chất hoặc mức độ phù hợp, thuận tiện cho việc sử dụng hoặc đối phó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The workload is now more manageable after we hired two new assistants. (Khối lượng công việc giờ đã dễ quản lý hơn sau khi chúng tôi thuê hai trợ lý mới.)
    • She divided the large project into several manageable tasks. ( ấy chia dự án lớn thành nhiều nhiệm vụ có thể quản lý được.)
    • This suitcase is lightweight and manageable for a short trip. (Chiếc vali này nhẹ dễ sử dụng cho một chuyến đi ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Make something manageable": Làm cho cái đó trở nên dễ quản lý, dễ kiểm soát hơn.
    • Breaking down complex problems makes them manageable. (Chia nhỏ các vấn đề phức tạp làm cho chúng trở nên dễ quản lý.)
  • "Within manageable limits": Trong giới hạn có thể kiểm soát được.
    • We need to keep the costs within manageable limits. (Chúng ta cần giữ chi phí trong giới hạn có thể kiểm soát được.)
Biến thể từ gần giống
  • Manage (v): Quản lý, điều khiển, xoay xở.
    • He manages a team of ten people. (Anh ấy quản lý một nhóm mười người.)
  • Management (n): Sự quản lý, ban quản lý.
    • Good management is key to a company's success. (Quản lý tốt chìa khóa cho sự thành công của công ty.)
  • Unmanageable (adj): Khó quản lý, khó kiểm soát, khó xử lý (trái nghĩa).
    • The situation became unmanageable after the main system failed. (Tình huống trở nên khó kiểm soát sau khi hệ thống chính bị lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Controllable: Có thể kiểm soát.
  • Handleable: Có thể xử lý, có thể cầm nắm.
  • Tractable: Dễ bảo, dễ điều khiển, dễ xử lý.
  • Feasible: Khả thi, có thể thực hiện được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'manageable'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'manage').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'manageable').

manageable

The project's workload is now manageable.

tính từ
  1. có thể quản lý, có thể trông nom
  2. có thể điều khiển, có thể sai khiến
  3. dễ cầm, dễ dùng, dễ sử dụng