steerable
/'stiərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể lái được, có thể điều khiển hướng đi được: Mô tả một vật thể (như xe cộ, tàu thuyền, khí cầu) hoặc một hệ thống có thể được dẫn hướng, kiểm soát đường đi theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new model features a highly steerable front axle. (Mẫu xe mới có cầu trước rất dễ điều khiển.)
- The boat is small but very steerable in tight spaces. (Con thuyền nhỏ nhưng rất dễ lái trong không gian chật hẹp.)
- They developed a steerable microphone to capture sound from different directions. (Họ đã phát triển một chiếc micrô có thể điều hướng để thu âm thanh từ các hướng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"steerable antenna": ăng-ten có thể điều hướng, thường dùng trong viễn thông hoặc radar.
- The satellite uses a steerable antenna to maintain a strong signal. (Vệ tinh sử dụng một ăng-ten có thể điều hướng để duy trì tín hiệu mạnh.)
"steerable catheter": ống thông có thể điều hướng, một dụng cụ y tế.
- The surgeon used a steerable catheter to reach the precise location in the artery. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một ống thông có thể điều hướng để tiếp cận vị trí chính xác trong động mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Steer (động từ): lái, điều khiển (phương tiện); hướng dẫn, chỉ đạo.
- Steering (danh từ): hệ thống lái, sự điều khiển.
- Unsteerable (tính từ): không thể lái/điều khiển được.
Từ đồng nghĩa
- Manœuvrable (UK) / Maneuverable (US): cơ động, dễ điều khiển.
- Directable: có thể chỉ đạo/hướng dẫn được.
- Guidable: có thể dẫn đường, có thể hướng dẫn.
tính từ
- có thể lái được