dirty-faced

Học thuật
Thân thiện
dirty-faced

A little boy with a dirty-faced grin plays in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuôn mặt bẩn, mặt dơ dáy: Mô tả một người, thường trẻ em, khuôn mặt bị dính bụi bẩn, đất cát, thức ăn hoặc các vết bẩn khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children came home from the park, tired and dirty-faced. ( trẻ về nhà từ công viên, mệt mỏi mặt mũi dơ dáy.)
    • She wiped the chocolate off the dirty-faced toddler. ( ấy lau --la trên mặt đứa trẻ mới biết đi khuôn mặt bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tả tính cách hoặc ấn tượng: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả vẻ ngoài có vẻ tinh nghịch, láu cá hoặc gợi cảm giác đường phố, không trau chuốt.
    • The band had a gritty, dirty-faced charm that appealed to the audience. (Ban nhạc một sức hút phong trần, mặt mũi dơ dáy thu hút khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirty (adj): bẩn, dơ dáy (nói chung).
  • Grubby-faced (adj): khuôn mặt lấm lem, bẩn thỉu (gần nghĩa).
  • Smeared (adj): bị bôi bẩn, vấy bẩn (có thể dùng cho mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Grime-covered face: khuôn mặt phủ đầy bụi bẩn.
  • Sooty-faced: khuôn mặt đen nhẻm bồ hóng, khói.
Từ trái nghĩa
  • Clean-faced: khuôn mặt sạch sẽ.
  • Fresh-faced: khuôn mặt tươi tắn, sáng sủa.
dirty-faced

A little boy with a dirty-faced grin plays in the garden.

Adjective
  1. khuôn mặt, bộ mặt bẩn thỉu, dơ dáy, dơ bẩn

Từ tương tự