dirty-faced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuôn mặt bẩn, mặt dơ dáy: Mô tả một người, thường là trẻ em, có khuôn mặt bị dính bụi bẩn, đất cát, thức ăn hoặc các vết bẩn khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children came home from the park, tired and dirty-faced. (Lũ trẻ về nhà từ công viên, mệt mỏi và mặt mũi dơ dáy.)
- She wiped the chocolate off the dirty-faced toddler. (Cô ấy lau sô-cô-la trên mặt đứa trẻ mới biết đi có khuôn mặt bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tả tính cách hoặc ấn tượng: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả vẻ ngoài có vẻ tinh nghịch, láu cá hoặc gợi cảm giác đường phố, không trau chuốt.
- The band had a gritty, dirty-faced charm that appealed to the audience. (Ban nhạc có một sức hút phong trần, mặt mũi dơ dáy thu hút khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirty (adj): bẩn, dơ dáy (nói chung).
- Grubby-faced (adj): có khuôn mặt lấm lem, bẩn thỉu (gần nghĩa).
- Smeared (adj): bị bôi bẩn, vấy bẩn (có thể dùng cho mặt).
Từ đồng nghĩa
- Grime-covered face: có khuôn mặt phủ đầy bụi bẩn.
- Sooty-faced: có khuôn mặt đen nhẻm vì bồ hóng, khói.
Từ trái nghĩa
- Clean-faced: có khuôn mặt sạch sẽ.
- Fresh-faced: có khuôn mặt tươi tắn, sáng sủa.
Adjective
- có khuôn mặt, bộ mặt bẩn thỉu, dơ dáy, dơ bẩn