unclean
/'ʌn'kli:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩn, bẩn thỉu: Không sạch sẽ, có chứa bụi bẩn, vết dơ hoặc chất gây ô nhiễm.
- Ô trọc, không tinh khiết (theo nghi lễ hoặc tôn giáo): Không đáp ứng các tiêu chuẩn về sự thuần khiết theo quy định tôn giáo, nghi lễ hoặc đạo đức.
- Dâm ô: Liên quan đến những suy nghĩ hoặc hành vi tình dục bị coi là không trong sạch hoặc đồi trụy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kitchen floor was unclean and sticky. (Sàn nhà bếp bẩn và dính.)
- In some traditions, certain animals are considered unclean and are not to be eaten. (Trong một số truyền thống, một số loài động vật bị coi là ô uế và không được ăn.)
- He was accused of having unclean thoughts. (Anh ta bị buộc tội có những suy nghĩ dâm ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unclean hands" (thành ngữ pháp lý): Chỉ một bên trong vụ kiện cũng có hành vi sai trái, không trong sạch, do đó không đáng được pháp luật bảo vệ.
- The court dismissed his claim because he came with unclean hands. (Tòa án bác bỏ yêu cầu của anh ta vì anh ta cũng có hành vi không trong sạch.)
"Unclean spirit": Một thuật ngữ tôn giáo, thường chỉ ma quỷ hoặc linh hồn xấu xa.
- The story tells of a man possessed by an unclean spirit. (Câu chuyện kể về một người đàn ông bị ám bởi một linh hồn ô uế.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncleanness (danh từ): Sự bẩn thỉu; sự ô uế, sự không tinh khiết.
- The ritual washing is meant to remove spiritual uncleanness. (Việc tắm rửa theo nghi lễ nhằm loại bỏ sự ô uế về tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Dirty: Bẩn, dơ.
- Impure: Không tinh khiết, có lẫn tạp chất.
- Contaminated: Bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn.
- Defiled: Bị làm ô uế, bị xúc phạm (thường về mặt tinh thần/tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Clean: Sạch sẽ.
- Pure: Tinh khiết, trong sạch.
- Spotless: Hoàn toàn không vết bẩn.
Thành ngữ liên quan
- To feel unclean: Cảm thấy bẩn thỉu, cảm thấy tội lỗi hoặc xấu hổ (về mặt đạo đức).
- After lying to his friend, he felt unclean. (Sau khi nói dối bạn, anh ta cảm thấy mình thật bẩn thỉu.)
tính từ
- bẩn, bẩn thỉu
- (tôn giáo) ô trọc, không tinh khiết
- dâm ô