disability

/,disə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
disability

A student with a disability uses a wheelchair to access the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ốm yếu, tàn tật; tình trạng khuyết tật: Tình trạng thể chất hoặc tinh thần khiến một người gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động nhất định so với người khôngtình trạng đó.
    • Sự bất lực, sự bất tài: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Tình trạng không khả năng làm việc đó.
    • (Pháp ) Sự không đủ tư cách: Tình trạng không đủ năng lực pháp để thực hiện một hành vi nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has a physical disability that requires him to use a wheelchair. (Anh ấy một khuyết tật về thể chất khiến anh phải sử dụng xe lăn.)
    • The law prohibits discrimination based on disability. (Luật pháp cấm phân biệt đối xử dựa trên khuyết tật.)
    • Her hearing disability makes it hard to follow conversations in noisy places. (Tình trạng khiếm thính của ấy khiến việc theo dõi các cuộc trò chuyệnnơi ồn ào trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Learning disability": Khuyết tật học tập, chỉ những khó khăn cụ thể trong việc tiếp thu kiến thức như chứng khó đọc, khó viết.

    • Children with a learning disability often need specialized teaching methods. (Trẻ em khuyết tật học tập thường cần các phương pháp giảng dạy chuyên biệt.)
  • "Invisible/hidden disability": Khuyết tật vô hình/ẩn, chỉ những tình trạng khuyết tật không dễ nhận thấy bằng mắt thường ( dụ: một số bệnh mãn tính, rối loạn tâm thần).

    • Chronic pain is often considered an invisible disability. (Đau mãn tính thường được coi một dạng khuyết tật vô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Disable (động từ): Làm cho tàn tật, làm hỏng chức năng.

    • The accident disabled him for life. (Tai nạn đã khiến anh ấy tàn tật suốt đời.)
  • Disabled (tính từ): Bị khuyết tật, tàn tật.

    • The building has access ramps for disabled people. (Tòa nhà đường dốc cho người khuyết tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Impairment: Sự suy giảm chức năng, sự tổn thương.
  • Handicap: Tật nguyền, khuyết tật (cần chú ý ngữ cảnh từ này đôi khi có thể mang sắc thái không phù hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disability")

Thành ngữ liên quan
  • A disability pension: Trợ cấp tàn tật, một khoản tiền do chính phủ hoặc cơ quan bảo hiểm chi trả cho người không thể làm việc do khuyết tật.
    • He receives a disability pension after being injured at work. (Anh ấy nhận trợ cấp tàn tật sau khi bị thương tại nơi làm việc.)
disability

A student with a disability uses a wheelchair to access the library.

danh từ
  1. sự bất tài, sự bất lực
  2. sự ốm yếu tàn tật
  3. (pháp ) sự không đủ tư cách (trước pháp luật)