disappointing
/,disə'pɔintiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm thất vọng, làm chán ngán: Dùng để mô tả một người, sự việc, hoặc kết quả không đáp ứng được kỳ vọng, hy vọng đã đặt ra trước đó, dẫn đến cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie's ending was very disappointing. (Cái kết của bộ phim rất đáng thất vọng.)
- We received disappointing news about the test results. (Chúng tôi nhận được tin gây thất vọng về kết quả bài kiểm tra.)
- His attitude has been disappointing lately. (Thái độ của anh ấy gần đây thật đáng chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deeply disappointing": cực kỳ thất vọng.
- The cancellation of the festival was deeply disappointing for the whole community. (Việc hủy bỏ lễ hội là điều cực kỳ đáng thất vọng đối với toàn bộ cộng đồng.)
"prove disappointing": tỏ ra thất vọng, kết quả là thất vọng.
- The much-anticipated product launch proved disappointing. (Buổi ra mắt sản phẩm được mong đợi từ lâu đã tỏ ra đáng thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Disappoint (động từ): làm thất vọng.
- I don't want to disappoint my parents. (Tôi không muốn làm thất vọng bố mẹ.)
Disappointingly (trạng từ): một cách đáng thất vọng.
- The team played disappointingly and lost the match. (Đội đã chơi một cách đáng thất vọng và thua trận.)
Disappointment (danh từ): sự thất vọng; người/vật gây thất vọng.
- He hid his disappointment well. (Anh ấy che giấu sự thất vọng của mình rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Unsatisfactory: không thỏa đáng, không đạt yêu cầu.
- Underwhelming: không gây ấn tượng như mong đợi, tẻ nhạt.
- Let-down (danh từ, thân mật): sự thất vọng.
Từ trái nghĩa
- Satisfying: thỏa mãn, làm hài lòng.
- Encouraging: đáng khích lệ.
- Pleasing: làm vui lòng, dễ chịu.