unsatisfying

/' n's tisfaii /
Học thuật
Thân thiện
unsatisfying

The meal was unsatisfying and left him still hungry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không làm thỏa mãn, không làm vừa lòng: Trạng thái không đáp ứng được mong đợi, nhu cầu hoặc khao khát, để lại cảm giác thiếu hụt hoặc chưa trọn vẹn.
    • Gây thất vọng, không đạt yêu cầu: Chỉ một kết quả, trải nghiệm hoặc sự vật không đạt đến mức độ hài lòng hoặc chất lượng như mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie had an unsatisfying ending. (Bộ phim một kết thúc không làm thỏa mãn.)
    • He found the meal unsatisfying and left the restaurant hungry. (Anh ấy thấy bữa ăn không làm thỏa mãn rời nhà hàng trong cơn đói.)
    • The explanation was vague and unsatisfying. (Lời giải thích mơ hồ không làm thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deeply unsatisfying": cực kỳ không thỏa mãn, gây thất vọng sâu sắc.
    • The lack of a clear resolution made the debate deeply unsatisfying. (Việc thiếu một giải pháp rõ ràng khiến cuộc tranh luận trở nên cực kỳ không thỏa mãn.)
  • "intellectually unsatisfying": không thỏa mãn về mặt trí tuệ, lý trí.
    • The theory, while popular, is intellectually unsatisfying to many scientists. ( phổ biến, học thuyết này lại không thỏa mãn về mặt trí tuệ đối với nhiều nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsatisfied (adj): không được thỏa mãn (thường mô tả cảm giác của một người).
    • He was unsatisfied with the service. (Anh ấy không hài lòng với dịch vụ.)
  • Dissatisfying (adj): gây ra sự bất mãn, không hài lòng (nghĩa tương tự thường dùng thay thế được).
  • Unsatisfactorily (adv): một cách không thỏa đáng.
    • The problem was handled unsatisfactorily. (Vấn đề đã được xử lý một cách không thỏa đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disappointing: gây thất vọng.
  • Unfulfilling: không làm thỏa nguyện, không trọn vẹn.
  • Inadequate: không đầy đủ, không đạt yêu cầu.
Từ trái nghĩa
  • Satisfying: làm thỏa mãn.
  • Fulfilling: làm thỏa nguyện, trọn vẹn.
  • Gratifying: làm hài lòng, làm thỏa mãn.
unsatisfying

The meal was unsatisfying and left him still hungry.

tính từ
  1. không làm tho m n, không làm vừa lòng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự