unsatisfying
/' n's tisfaii /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không làm thỏa mãn, không làm vừa lòng: Trạng thái không đáp ứng được mong đợi, nhu cầu hoặc khao khát, để lại cảm giác thiếu hụt hoặc chưa trọn vẹn.
- Gây thất vọng, không đạt yêu cầu: Chỉ một kết quả, trải nghiệm hoặc sự vật không đạt đến mức độ hài lòng hoặc chất lượng như mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie had an unsatisfying ending. (Bộ phim có một kết thúc không làm thỏa mãn.)
- He found the meal unsatisfying and left the restaurant hungry. (Anh ấy thấy bữa ăn không làm thỏa mãn và rời nhà hàng trong cơn đói.)
- The explanation was vague and unsatisfying. (Lời giải thích mơ hồ và không làm thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deeply unsatisfying": cực kỳ không thỏa mãn, gây thất vọng sâu sắc.
- The lack of a clear resolution made the debate deeply unsatisfying. (Việc thiếu một giải pháp rõ ràng khiến cuộc tranh luận trở nên cực kỳ không thỏa mãn.)
- "intellectually unsatisfying": không thỏa mãn về mặt trí tuệ, lý trí.
- The theory, while popular, is intellectually unsatisfying to many scientists. (Dù phổ biến, học thuyết này lại không thỏa mãn về mặt trí tuệ đối với nhiều nhà khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsatisfied (adj): không được thỏa mãn (thường mô tả cảm giác của một người).
- He was unsatisfied with the service. (Anh ấy không hài lòng với dịch vụ.)
- Dissatisfying (adj): gây ra sự bất mãn, không hài lòng (nghĩa tương tự và thường dùng thay thế được).
- Unsatisfactorily (adv): một cách không thỏa đáng.
- The problem was handled unsatisfactorily. (Vấn đề đã được xử lý một cách không thỏa đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Disappointing: gây thất vọng.
- Unfulfilling: không làm thỏa nguyện, không trọn vẹn.
- Inadequate: không đầy đủ, không đạt yêu cầu.
Từ trái nghĩa
- Satisfying: làm thỏa mãn.
- Fulfilling: làm thỏa nguyện, trọn vẹn.
- Gratifying: làm hài lòng, làm thỏa mãn.
tính từ
- không làm tho m n, không làm vừa lòng