dissatisfactory

/'dis,sætis'fæktəri/
tính từ
  1. không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

dissatisfactory
The customer found the product's quality to be dissatisfactory.