dissatisfactory
/'dis,sætis'fæktəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không làm hài lòng, không thỏa mãn: Chỉ một điều gì đó không đáp ứng được mong đợi, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu, dẫn đến cảm giác không hài lòng.
- Gây thất vọng, không đạt yêu cầu: Dùng để mô tả kết quả, chất lượng hoặc tình huống kém hơn so với mức mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The service at the restaurant was dissatisfactory. (Dịch vụ tại nhà hàng không làm hài lòng.)
- He received a dissatisfactory grade on his essay. (Anh ấy nhận được một điểm số không thỏa mãn cho bài luận của mình.)
- The company's response to the complaint was deeply dissatisfactory. (Phản hồi của công ty đối với khiếu nại rất gây thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something dissatisfactory": thấy điều gì đó không hài lòng.
- The committee found the report dissatisfactory and requested a revision. (Ủy ban thấy báo cáo không thỏa mãn và yêu cầu chỉnh sửa.)
"dissatisfactory state/condition": tình trạng không đạt yêu cầu.
- The building was closed due to its dissatisfactory safety conditions. (Tòa nhà bị đóng cửa do điều kiện an toàn không đạt yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Dissatisfaction (n): sự không hài lòng, sự bất mãn.
- There is widespread dissatisfaction with the new policy. (Có sự không hài lòng lan rộng với chính sách mới.)
Dissatisfied (adj): cảm thấy không hài lòng.
- The customers were dissatisfied with the product's quality. (Khách hàng cảm thấy không hài lòng với chất lượng sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Unsatisfactory: không thỏa đáng, không đạt yêu cầu.
- Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng.
- Substandard: dưới tiêu chuẩn.
- Disappointing: gây thất vọng.
Từ trái nghĩa
- Satisfactory: thỏa đáng, làm hài lòng.
- Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
tính từ
- không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn