disapprobation

/,disæprou'beiʃn/
Học thuật
Thân thiện
disapprobation

His face showed clear disapprobation as he listened to the proposal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không tán thành, sự phản đối: Cảm giác hoặc thái độ cho rằng một người, hành động, ý tưởng hoặc điều đó sai trái, không đúng đắn về mặt đạo đức hoặc không thể chấp nhận được. Đây sự phán xét tiêu cực mang tính chất chính thức hoặc nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His actions were met with widespread disapprobation from the community. (Hành động của anh ta đã vấp phải sự phản đối rộng rãi từ cộng đồng.)
    • She could sense her father's silent disapprobation of her career choice. ( ấy có thể cảm nhận được sự không tán thành thầm lặng của cha mình đối với lựa chọn nghề nghiệp của .)
    • The committee's report expressed strong disapprobation of the unethical practices. (Báo cáo của ủy ban bày tỏ sự lên án mạnh mẽ đối với những hành vi phi đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incur disapprobation": gây ra sự phản đối, khiến bị lên án.

    • The policy change is likely to incur the disapprobation of traditionalists. (Sự thay đổi chính sách khả năng sẽ gây ra sự phản đối từ những người theo chủ nghĩa truyền thống.)
  • "a look/frown of disapprobation": cái nhìn/vẻ mặt không tán thành.

    • He answered with a look of cold disapprobation. (Anh ta trả lời với một cái nhìn lạnh lùng không tán thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Disapprove (Động từ): không tán thành, phản đối.

    • I strongly disapprove of his methods. (Tôi cực kỳ không tán thành các phương pháp của anh ta.)
  • Disapproval (Danh từ): sự không tán thành, sự phản đối. (Từ này gần nghĩa phổ biến hơn "disapprobation", mang tính chất thông tục hơn một chút).

    • She shook her head in disapproval. ( ấy lắc đầu biểu lộ sự không tán thành.)
  • Condemnation (Danh từ): sự lên án, sự kết tội. (Mạnh hơn nghiêm trọng hơn "disapprobation").

    • The act received international condemnation. (Hành động đó bị cộng đồng quốc tế lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Censure: sự khiển trách, sự chỉ trích chính thức.
  • Disapproval: sự không tán thành.
  • Condemnation: sự lên án.
  • Reprobation: sự bác bỏ, sự lên án (mang tính đạo đức mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Approbation: sự tán thành, sự chấp thuận.
  • Approval: sự chấp thuận, sự đồng ý.
  • Praise: sự khen ngợi.
  • Endorsement: sự ủng hộ, sự tán thành.
Lưu ý sử dụng
  • "Disapprobation" một từ tính chất trang trọng học thuật hơn so với "disapproval". thường được dùng trong văn viết chính thức, các văn bản học thuật, hoặc để diễn đạt sự phản đối mang tính chất đạo đức, nguyên tắc mạnh mẽ.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như: (bày tỏ), (vấp phải), (gây ra), (cảm thấy).
disapprobation

His face showed clear disapprobation as he listened to the proposal.

danh từ
  1. sự không tán thành, sự phản đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa