approbation

/,æprə'beiʃn/
Học thuật
Thân thiện
approbation

The committee gave its approbation to the new community park plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận chính thức: Sự công nhận hoặc ủng hộ một cách tích cực, thường từ một người thẩm quyền hoặc từ công chúng.
    • Sự phê chuẩn: Hành động chính thức thông qua hoặc cho phép một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new policy received the full approbation of the board. (Chính sách mới nhận được sự tán thành hoàn toàn từ hội đồng.)
    • She sought her father's approbation before accepting the job offer. ( ấy tìm kiếm sự chấp thuận của cha mình trước khi nhận lời mời làm việc.)
    • The design was met with public approbation. (Thiết kế đã nhận được sự tán thành của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on approbation": (thương mại) dùng để chỉ hàng hóa được gửi cho khách hàng xem xét trước khi quyết định mua, tương đương với "on approval".
    • The books were sent to the library on approbation. (Những cuốn sách được gửi đến thư viện để xem xét trước khi mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Approbatory (tính từ): mang tính tán thành, chấp thuận.
    • He gave an approbatory nod. (Ông ấy gật đầu tỏ ý tán thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Approval: sự chấp thuận.
  • Endorsement: sự ủng hộ, sự tán thành.
  • Sanction: sự phê chuẩn, sự cho phép chính thức.
Từ trái nghĩa
  • Disapprobation: sự không tán thành, sự phản đối.
  • Disapproval: sự không chấp thuận.
  • Condemnation: sự lên án, sự chỉ trích.
approbation

The committee gave its approbation to the new community park plan.

danh từ
  1. sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận
    • to meet with someone's approbation
      được sự tán thành của ai

Idioms

  • on approbation
    (thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro)

Từ chứa "approbation"