approbation
/,æprə'beiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận chính thức: Sự công nhận hoặc ủng hộ một cách tích cực, thường từ một người có thẩm quyền hoặc từ công chúng.
- Sự phê chuẩn: Hành động chính thức thông qua hoặc cho phép một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new policy received the full approbation of the board. (Chính sách mới nhận được sự tán thành hoàn toàn từ hội đồng.)
- She sought her father's approbation before accepting the job offer. (Cô ấy tìm kiếm sự chấp thuận của cha mình trước khi nhận lời mời làm việc.)
- The design was met with public approbation. (Thiết kế đã nhận được sự tán thành của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on approbation": (thương mại) dùng để chỉ hàng hóa được gửi cho khách hàng xem xét trước khi quyết định mua, tương đương với "on approval".
- The books were sent to the library on approbation. (Những cuốn sách được gửi đến thư viện để xem xét trước khi mua.)
Biến thể và từ gần giống
- Approbatory (tính từ): mang tính tán thành, chấp thuận.
- He gave an approbatory nod. (Ông ấy gật đầu tỏ ý tán thành.)
Từ đồng nghĩa
- Approval: sự chấp thuận.
- Endorsement: sự ủng hộ, sự tán thành.
- Sanction: sự phê chuẩn, sự cho phép chính thức.
Từ trái nghĩa
- Disapprobation: sự không tán thành, sự phản đối.
- Disapproval: sự không chấp thuận.
- Condemnation: sự lên án, sự chỉ trích.
danh từ
- sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận
- to meet with someone's approbationđược sự tán thành của ai
Idioms
- on approbation(thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro)