disapproving
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biểu lộ sự không tán thành, không ủng hộ, sự phản đối: Dùng để mô tả thái độ, ánh mắt, giọng nói hoặc lời nói thể hiện rõ ràng rằng người đó không đồng ý, không chấp nhận hoặc không hài lòng với điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him a disapproving look when he arrived late. (Cô ấy ném cho anh ta một ánh mắt không tán thành khi anh ta đến muộn.)
- He spoke in a disapproving tone about their plan. (Anh ấy nói bằng một giọng điệu phản đối về kế hoạch của họ.)
- My parents are disapproving of my decision to travel alone. (Bố mẹ tôi không tán thành quyết định đi du lịch một mình của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "disapproving of something/someone": không tán thành về điều gì/ai đó.
- The teacher was clearly disapproving of the students' behavior. (Giáo viên rõ ràng là không tán thành hành vi của học sinh.)
- "with a disapproving air/expression": với vẻ/ biểu cảm không tán thành.
- She listened to the proposal with a disapproving expression. (Cô ấy lắng nghe đề xuất với một vẻ mặt không tán thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Disapprove (động từ): không tán thành, phản đối.
- I disapprove of smoking in public places. (Tôi không tán thành việc hút thuốc ở nơi công cộng.)
- Disapproval (danh từ): sự không tán thành, sự phản đối.
- He shook his head in disapproval. (Anh ấy lắc đầu biểu lộ sự không tán thành.)
- Disapprovingly (trạng từ): một cách không tán thành.
- She looked at him disapprovingly. (Cô ấy nhìn anh ta một cách không tán thành.)
Từ đồng nghĩa
- Critical: chỉ trích, phê bình.
- Censorious: hay chê bai, khắt khe.
- Frowning: cau mày (thể hiện sự không hài lòng).
Từ trái nghĩa
- Approving: tán thành, đồng ý.
- Favorable: thuận lợi, ủng hộ.
- Complimentary: khen ngợi.
Adjective
- biểu lộ sự không tán thành, không ủng hộ, sự phản đối