disarmament
/dis'ɑ:məmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải trừ quân bị, sự giảm quân bị: Hành động hoặc quá trình cắt giảm, loại bỏ hoặc phá hủy vũ khí, đặc biệt là vũ khí quân sự, của một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia. Đây thường là một phần của các hiệp ước quốc tế nhằm giảm thiểu nguy cơ chiến tranh và thúc đẩy hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The treaty led to the disarmament of nuclear weapons in the region. (Hiệp ước dẫn đến việc giải trừ vũ khí hạt nhân trong khu vực.)
- The United Nations has long promoted global disarmament. (Liên Hợp Quốc từ lâu đã thúc đẩy giải trừ quân bị toàn cầu.)
- Complete disarmament of the rebel forces was a key condition for peace. (Việc giải trừ quân bị hoàn toàn của các lực lượng nổi dậy là một điều kiện then chốt cho hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nuclear disarmament": Giải trừ vũ khí hạt nhân, chỉ việc loại bỏ hoặc cắt giảm kho vũ khí hạt nhân.
- The summit focused on the goal of global nuclear disarmament. (Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào mục tiêu giải trừ vũ khí hạt nhân toàn cầu.)
"Unilateral disarmament": Giải trừ quân bị đơn phương, khi một quốc gia tự nguyện giảm vũ khí mà không đòi hỏi đối phương làm tương tự.
- The country's policy of unilateral disarmament was controversial. (Chính sách giải trừ quân bị đơn phương của quốc gia đó gây nhiều tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Disarm (động từ): Giải giáp, tước vũ khí; làm tiêu tan sự nghi ngờ, giận dữ.
- The soldiers were ordered to disarm the captives. (Những người lính được lệnh tước vũ khí của các tù binh.)
- Her smile could disarm anyone's anger. (Nụ cười của cô ấy có thể làm tiêu tan cơn giận của bất kỳ ai.)
Arms control (danh từ): Kiểm soát vũ khí, thường chỉ việc hạn chế số lượng hoặc loại vũ khí hơn là loại bỏ hoàn toàn.
- The talks aimed at achieving a new arms control agreement. (Các cuộc đàm phán nhằm đạt được một thỏa thuận kiểm soát vũ khí mới.)
Từ đồng nghĩa
- Demilitarization: Phi quân sự hóa, giải trừ quân sự (nhấn mạnh việc chuyển đổi khu vực hoặc quốc gia khỏi tình trạng quân sự).
- Decommissioning: Ngừng hoạt động, giải giáp (thường dùng cho tàu chiến, vũ khí lớn).
Từ trái nghĩa
- Armament: Sự vũ trang, trang bị vũ khí.
- Militarization: Quân sự hóa.
danh từ
- sự giảm quân bị, sự giải trừ quân bị