armament
/'ɑ:məmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vũ trang: Hành động trang bị vũ khí hoặc phương tiện quân sự cho một lực lượng hoặc một quốc gia.
- Vũ khí, trang bị quân sự: Tập hợp các loại vũ khí, đạn dược và thiết bị quân sự được sử dụng bởi một lực lượng vũ trang.
- Pháo, súng lớn (trên tàu chiến, máy bay): Các loại vũ khí hạng nặng được cố định trên các phương tiện quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country increased its armament in response to regional tensions. (Quốc gia đó đã tăng cường vũ trang để đối phó với căng thẳng khu vực.)
- The treaty aimed to limit the armament of both nations. (Hiệp ước nhằm mục đích hạn chế vũ trang của cả hai quốc gia.)
- The battleship's main armament consisted of large naval guns. (Vũ khí chính của thiết giáp hạm bao gồm các khẩu pháo hải quân cỡ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Armament race" (cuộc chạy đua vũ trang): Sự cạnh tranh giữa các quốc gia trong việc tích lũy vũ khí và tăng cường sức mạnh quân sự.
- The Cold War was characterized by a prolonged armament race. (Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi một cuộc chạy đua vũ trang kéo dài.)
"Armament industry" (công nghiệp vũ trang): Ngành công nghiệp sản xuất vũ khí và trang thiết bị quân sự.
- The armament industry plays a significant role in the nation's economy. (Ngành công nghiệp vũ trang đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Arm (động từ): Vũ trang, trang bị vũ khí.
- The soldiers were armed with modern rifles. (Những người lính được vũ trang bằng súng trường hiện đại.)
Armed (tính từ): Có vũ trang.
- An armed conflict broke out at the border. (Một cuộc xung đột vũ trang đã nổ ra ở biên giới.)
Disarmament (danh từ): Sự giải trừ quân bị, sự giảm vũ trang.
- The summit focused on nuclear disarmament. (Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào việc giải trừ vũ khí hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Weaponry: Vũ khí, trang bị vũ khí (nói chung).
- Munitions: Đạn dược, vật liệu chiến tranh.
- Ordnance: Pháo, vũ khí hạng nặng; cơ quan quản lý vũ khí quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "arm").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "armament").
danh từ
- sự vũ trang
- lực lượng vũ trang
- vũ khí; quân trang; súng lớn, pháo (trên tàu chiến)
- (định ngữ) vũ trang; (thuộc) vũ khí
- armament racecuộc chạy đua vũ trang
- armament factoryxưởng đúc vũ khí