disarming

Học thuật
Thân thiện
disarming

A friendly smile can be a very disarming gesture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể làm cho nguôi giận, làm giảm sự thù địch: "disarming" mô tả một phẩm chất, hành vi hoặc thái độ khả năng xoa dịu sự tức giận, nghi ngờ hoặc thù địch của người khác, thường bằng sự chân thành, dễ thương hoặc cởi mở.
    • Làm tiêu tan sự đề phòng: Chỉ điều đó khiến người khác không còn cảm thấy cần phải phòng vệ hoặc e dè.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Việc giải trừ quân bị, việc giảm khí: Hành động giảm bớt hoặc loại bỏ khí lực lượng quân sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a disarming smile that makes everyone trust her immediately. ( ấy nụ cười dễ mến có thể khiến mọi người tin tưởng ngay lập tức.)
    • His disarming honesty about his mistakes made the committee less angry. (Sự trung thực dễ làm nguôi giận của anh ấy về những sai lầm đã khiến hội đồng bớt tức giận.)
  • Danh từ:

    • The treaty led to the disarming of the rebel forces. (Hiệp ước dẫn đến việc giải trừ quân bị của các lực lượng nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disarming charm": sức quyến rũ có thể làm tiêu tan sự đề phòng.

    • The politician used his disarming charm to win over skeptical voters. (Chính trị gia đã dùng sức quyến rũ dễ gây thiện cảm của mình để thuyết phục những cử tri hoài nghi.)
  • "in a disarming manner": một cách thân thiện, cởi mở khiến người khác khó lòng giận dữ.

    • He admitted his fault in such a disarming manner that no one could stay mad at him. (Anh ấy thừa nhận lỗi lầm một cách chân thành đến mức không ai có thể tiếp tục giận anh ấy được.)
Biến thể từ liên quan
  • Disarm (động từ): giải giáp, làm tiêu tan (sự tức giận, nghi ngờ).

    • Her apology disarmed his anger. (Lời xin lỗi của ấy đã làm nguôi cơn giận của anh ta.)
  • Disarmament (danh từ): sự giải trừ quân bị (nghĩa chính trị/quân sự phổ biến hơn danh từ "disarming").

    • Nuclear disarmament is a global goal. (Giải trừ khí hạt nhân một mục tiêu toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Charming: quyến rũ, duyên.
    • Endearing: làm cho được yêu mến, đáng yêu.
    • Ingratiating: làm cho vừa lòng, lấy lòng.
  • Danh từ (nghĩa giải trừ quân bị):

    • Demilitarization: phi quân sự hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "disarming". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "disarm").

Thành ngữ liên quan
  • To be disarmed by something: bị thuyết phục/chinh phục bởi điều đó (theo nghĩa tích cực, làm tiêu tan sự phản đối).
    • The jury was completely disarmed by the defendant's humble testimony. (Bồi thẩm đoàn hoàn toàn bị thuyết phục bởi lời khai khiêm tốn của bị cáo.)
disarming

A friendly smile can be a very disarming gesture.

Adjective
  1. có thể làm cho nguôi giận, làm cho bớt thù địch
Noun
  1. việc giảm quân bị, giải trừ quân bị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa