disciplinarian
/'disipli'neəriən/
Học thuậtThân thiện
A teacher who is a strict disciplinarian stands at the front of the classroom.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ kỷ luật, người nghiêm khắc về kỷ luật: Một người tin tưởng vào việc duy trì và thực thi kỷ luật một cách nghiêm ngặt, thường là trong một môi trường như gia đình, trường học, quân đội hoặc tổ chức.
- Người đề cao kỷ cương: Một người yêu cầu sự tuân thủ chính xác các quy tắc và hình thức đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My father was a strict disciplinarian who believed in clear rules. (Cha tôi là một người giữ kỷ luật nghiêm khắc, người tin vào những quy tắc rõ ràng.)
- The new principal is known as a firm disciplinarian. (Hiệu trưởng mới được biết đến là một người giữ kỷ luật kiên định.)
- She is no disciplinarian, so her classroom is often chaotic. (Cô ấy không phải là người giữ kỷ luật, nên lớp học của cô ấy thường hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a strict disciplinarian": một người giữ kỷ luật nghiêm khắc, không khoan nhượng.
- The coach was a strict disciplinarian, but his teams always won. (Huấn luyện viên là một người giữ kỷ luật nghiêm khắc, nhưng đội của ông luôn thắng.)
"to be no disciplinarian": không phải là người giữ kỷ luật; không nghiêm khắc hoặc không có khả năng duy trì kỷ luật.
- He is a creative teacher but he is no disciplinarian. (Anh ấy là một giáo viên sáng tạo nhưng không phải là người giữ kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
Discipline (danh từ): kỷ luật, sự rèn luyện.
- Military discipline is very important. (Kỷ luật quân đội rất quan trọng.)
Disciplinary (tính từ): thuộc về kỷ luật, có tính kỷ luật.
- The company will take disciplinary action. (Công ty sẽ có hành động kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
- Stickler: người quá câu nệ, người khắt khe (về quy tắc).
- Taskmaster: người giao việc khắt khe, người chủ nghiêm khắc.
- Martinet: người quá nghiêm khắc về kỷ luật (thường trong quân đội).
Từ trái nghĩa
- Lax person: người dễ dãi, lỏng lẻo.
- Permissive person: người dễ dãi, cho phép tự do.
A teacher who is a strict disciplinarian stands at the front of the classroom.
danh từ
- người giữ kỷ luật
- a good disciplinarianngười giữ kỷ luật tốt
- a bad disciplinarianngười giữ kỷ luật kém
- a strict disciplinarianngười nghiêm chỉnh tôn trọng kỷ luật
- to be no disciplinariankhông tôn trọng kỷ luật