martinet

/,mɑ:ti'net/
Học thuật
Thân thiện
martinet

The teacher is a martinet about classroom rules.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo kỷ luật chặt chẽ, người quá khắt khe về luật lệ: Chỉ một người, đặc biệt người thẩm quyền, yêu cầu sự tuân thủ tuyệt đối nghiêm ngặt đối với các quy tắc, quy định hình thức. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new manager is a real martinet; he expects everyone to be at their desks by exactly 8:00 AM. (Người quản lý mới đúng một kẻ khắt khe; anh ta yêu cầu mọi người phải có mặt tại bàn làm việc đúng 8:00 sáng.)
    • Our old drill sergeant was a martinet who believed in strict discipline. (Trung sĩ huấn luyện của chúng tôi một người rất chặt chẽ về kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a martinet for...": rất khắt khe về một điều đó cụ thể.
    • She is a martinet for punctuality. ( ấy rất khắt khe về sự đúng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Martinetism (n, ít dùng): tính cách hoặc phương pháp của một người quá khắt khe về kỷ luật.
  • Stickler (n): người khăng khăng đòi hỏi sự tuân thủ chính xác các quy tắc (có thể dùng trong phạm vi hẹp hơn, như ngữ pháp hoặc nghi thức).
Từ đồng nghĩa
  • Disciplinarian: người chủ trương hoặc thực thi kỷ luật nghiêm khắc.
  • Taskmaster: người giao việc yêu cầu hoàn thành một cách nghiêm ngặt.
  • Stickler: (như đã nêu trên).
Từ trái nghĩa
  • Slack: người lỏng lẻo, dễ dãi.
  • Libertine: người phóng túng, vô kỷ luật.
martinet

The teacher is a martinet about classroom rules.

danh từ
  1. người theo kỷ luật chặt chẽ; quân nhân chặt chẽ về kỷ luật

Từ đồng nghĩa