disclosure
/dis'klouʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiết lộ, sự bộc lộ, sự công bố: Hành động làm cho một thông tin, sự kiện hoặc bí mật trở nên được biết đến công khai hoặc với một người khác.
- Thông tin được tiết lộ: Bản thân thông tin, sự kiện hoặc chi tiết đã được công bố ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The disclosure of the company's financial records was required by law. (Việc công bố hồ sơ tài chính của công ty là bắt buộc theo luật.)
- Her sudden disclosure about her past surprised everyone. (Sự tiết lộ đột ngột của cô ấy về quá khứ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- The document contained several shocking disclosures. (Tài liệu đó chứa đựng một số thông tin bị tiết lộ gây sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Full disclosure": Sự tiết lộ đầy đủ, toàn bộ, không giấu giếm bất cứ điều gì.
- The contract requires full disclosure of all potential conflicts of interest. (Hợp đồng yêu cầu sự tiết lộ đầy đủ về tất cả các xung đột lợi ích tiềm ẩn.)
"Mandatory disclosure": Sự công bố bắt buộc, thường do luật pháp hoặc quy định yêu cầu.
- Mandatory disclosure of ingredients is important for consumer safety. (Việc công bố bắt buộc các thành phần là quan trọng cho sự an toàn của người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
Disclose (động từ): Tiết lộ, bộc lộ, công bố.
- He refused to disclose the source of his information. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn thông tin của mình.)
Nondisclosure (danh từ): Sự không tiết lộ, đặc biệt trong hợp đồng.
- All employees must sign a nondisclosure agreement. (Tất cả nhân viên phải ký một thỏa thuận không tiết lộ thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Revelation: Sự tiết lộ, khám phá (thường về điều bí mật hoặc bất ngờ).
- Exposure: Sự phơi bày, sự vạch trần.
- Declaration: Sự tuyên bố, công bố chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disclosure". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disclose".)
Thành ngữ liên quan
- "Disclosure is the best policy": (Chơi chữ dựa trên "Honesty is the best policy") - Nhấn mạnh rằng việc tiết lộ thông tin minh bạch thường là cách tốt nhất.
- In relationships, disclosure is often the best policy. (Trong các mối quan hệ, sự cởi mở thường là chính sách tốt nhất.)
danh từ
- sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra
- cái bị vạch trần ra, cái bị để lộ ra