Videodisclosure

/dis'klouʤə/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ disclosure, một từ vựng quan trọng mang nghĩa sự tiết lộ hoặc công bố thông tin. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ này trong cả ngữ cảnh đời sống cá nhân lẫn các văn bản pháp kinh doanh chuyên nghiệp. Video bao gồm các dụ thực tế về disclosure, các cụm từ phổ biến như full disclosure hay nondisclosure agreement, cùng các từ đồng nghĩa hữu ích. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

disclosure
The company issued a disclosure about its financial results.