revelation
/,revi'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiết lộ, sự phát giác: Hành động làm cho một điều gì đó bí mật, ẩn giấu hoặc chưa được biết đến trở nên công khai, rõ ràng.
- Điều được tiết lộ, khám phá: Bản thân thông tin, sự thật hoặc sự việc bất ngờ được làm sáng tỏ.
- Sự mặc khải, thiên khải: (Trong tôn giáo) Sự truyền đạt kiến thức, chân lý hoặc ý muốn thần thánh từ Thượng đế đến con người.
- (The) Revelation: Tên riêng của cuốn sách cuối cùng trong Kinh Thánh Tân Ước, chứa đựng những lời tiên tri và khải tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sự tiết lộ):
- The biography contained many shocking revelations about the artist's private life. (Cuốn tiểu sử chứa đựng nhiều sự tiết lộ gây sốc về đời tư của nghệ sĩ.)
- Her true identity was a complete revelation to everyone. (Danh tính thật của cô ấy là một sự tiết lộ hoàn toàn với mọi người.)
Danh từ (điều được tiết lộ):
- The document was a revelation, changing our understanding of history. (Tài liệu đó là một khám phá, làm thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.)
- For me, visiting the ancient temple was a revelation. (Đối với tôi, viếng thăm ngôi đền cổ là một điều khám phá đầy mới mẻ.)
Danh từ (tôn giáo):
- Many believers seek divine revelation through prayer. (Nhiều tín đồ tìm kiếm sự mặc khải thiêng liêng thông qua cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a revelation": Được dùng để miêu tả một người hoặc vật gây ngạc nhiên thú vị vì phẩm chất tốt đẹp bất ngờ.
- The young pianist's performance was an absolute revelation. (Màn trình diễn của nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi đó thực sự là một khám phá tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Reveal (động từ): Tiết lộ, bộc lộ.
- He refused to reveal his sources. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
- Revelatory (tính từ): Có tính chất tiết lộ, làm sáng tỏ.
- The interview was revelatory about her creative process. (Cuộc phỏng vấn đã làm sáng tỏ quá trình sáng tạo của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Disclosure: Sự tiết lộ, sự bộc lộ (thông tin).
- Discovery: Sự khám phá, phát hiện.
- Exposure: Sự phơi bày, vạch trần.
- Divination: Sự linh cảm, sự tiên tri (trong ngữ cảnh tâm linh).
Thành ngữ liên quan
- A revelation to someone: Một điều gây ngạc nhiên và mới mẻ đối với ai đó.
- His kindness was a revelation to those who thought him cold. (Lòng tốt của anh ấy là một điều bất ngờ với những người từng nghĩ anh lạnh lùng.)
danh từ
- sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...)
- (tôn giáo) sự soi rạng, thiên khải
- (tôn giáo) (the revelation) sách khải huyền (cuốn cuối cùng của bộ kinh Tân ước)