revelation

/,revi'leiʃn/
danh từ
  1. sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...)
  2. (tôn giáo) sự soi rạng, thiên khải
  3. (tôn giáo) (the revelation) sách khải huyền (cuốn cuối cùng của bộ kinh Tân ước)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "revelation"

revelation
The final book of the Bible is called the Revelation.