discomfiture
/dis'kʌmfitʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bối rối, sự lúng túng: Cảm giác hoặc trạng thái khó chịu, bất an và mất tự tin do một tình huống bất ngờ, xấu hổ hoặc thất bại gây ra.
- Sự thất bại, sự hỏng kế hoạch: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một kế hoạch hoặc mục đích nào đó thất bại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His obvious discomfiture made everyone in the room feel awkward. (Sự bối rối rõ ràng của anh ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy ngượng ngùng.)
- The team's discomfiture was evident after their unexpected loss. (Sự thất vọng và lúng túng của đội là rõ ràng sau thất bại bất ngờ của họ.)
- She tried to hide her discomfiture when she forgot her speech. (Cô ấy cố gắng che giấu sự lúng túng của mình khi quên bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cause someone discomfiture": gây ra sự bối rối hoặc lúng túng cho ai đó.
- The pointed question from the journalist caused the politician considerable discomfiture. (Câu hỏi sắc bén từ nhà báo đã gây ra sự bối rối đáng kể cho chính trị gia.)
- "In discomfiture": trong tình trạng bối rối, lúng túng.
- He turned away in discomfiture, unable to meet her gaze. (Anh ta quay đi trong sự lúng túng, không thể đối mặt với ánh mắt của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Discomfit (động từ): làm bối rối, làm lúng túng; đánh bại, làm thất bại.
- The sudden change in plans discomfited the entire team. (Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm cả đội lúng túng.)
- Discomfited (tính từ): cảm thấy hoặc thể hiện sự bối rối, lúng túng.
- He had a discomfited expression after realizing his mistake. (Anh ta có vẻ mặt lúng túng sau khi nhận ra lỗi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Embarrassment: sự xấu hổ, sự lúng túng.
- Confusion: sự bối rối, sự rối trí.
- Chagrin: sự bực mình, sự thất vọng (vì bị làm nhục hoặc thất bại).
- Abashment: sự bối rối, sự ngượng ngùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "discomfit".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "discomfiture".)
danh từ
- sự thất bại (trong trận đánh)
- sự làm hỏng, sự làm thất bại (kế hoạch); sự hỏng, sự thất bại (kế hoạch)
- sự làm bối rối, sự làm lúng túng; sự làm chưng hửng; sự bối rối, sự lúng túng; sự chưng hửng