disconcertion

Học thuật
Thân thiện
disconcertion

She tried to hide her disconcertion when she spilled her drink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lúng túng, sự bối rối: Cảm giác bối rối, mất tự nhiên hoặc không biết phải làm gì khi đối mặt với một tình huống bất ngờ, khó xử hoặc gây khó chịu.
    • Sự lo lắng, bất an: Trạng thái tinh thần lo lắng hoặc bất an đi kèm với sự bối rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His sudden question caused her great disconcertion. (Câu hỏi bất ngờ của anh ấy khiến ấycùng lúng túng.)
    • She tried to hide her disconcertion when she realized her mistake in front of the audience. ( ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình khi nhận ra lỗi sai trước khán giả.)
    • A feeling of disconcertion filled the room after the announcement. (Một cảm giác bất an bao trùm căn phòng sau thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to one's disconcertion": khiến ai đó cảm thấy lúng túng/bối rối.

    • To his disconcertion, the entire meeting was conducted in a language he didn't understand. (Khiến anh ta bối rối toàn bộ cuộc họp được tiến hành bằng một thứ tiếng anh ta không hiểu.)
  • "with disconcertion": với vẻ lúng túng, bối rối.

    • He answered the difficult question with obvious disconcertion. (Anh ấy trả lời câu hỏi khó với vẻ lúng túng rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Disconcert (động từ): làm ai bối rối, lúng túng.
    • The news disconcerted him. (Tin tức làm anh ta bối rối.)
  • Disconcerted (tính từ): có vẻ bối rối, lúng túng.
    • She gave a disconcerted smile. ( ấy nở một nụ cười lúng túng.)
  • Disconcerting (tính từ): gây bối rối, làm mất bình tĩnh.
    • His silence was disconcerting. (Sự im lặng của anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Embarrassment: sự xấu hổ, ngượng ngùng.
  • Confusion: sự bối rối, lộn xộn.
  • Perturbation: sự xáo trộn, lo lắng.
  • Unease: sự bất an, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Composure: sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Poise: sự tự tin, thăng bằng.
  • Assurance: sự tự tin, chắc chắn.
disconcertion

She tried to hide her disconcertion when she spilled her drink.

Noun
  1. sự lúng túng, sự bối rối với trạng thái lo lắng