disconcertion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lúng túng, sự bối rối: Cảm giác bối rối, mất tự nhiên hoặc không biết phải làm gì khi đối mặt với một tình huống bất ngờ, khó xử hoặc gây khó chịu.
- Sự lo lắng, bất an: Trạng thái tinh thần lo lắng hoặc bất an đi kèm với sự bối rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His sudden question caused her great disconcertion. (Câu hỏi bất ngờ của anh ấy khiến cô ấy vô cùng lúng túng.)
- She tried to hide her disconcertion when she realized her mistake in front of the audience. (Cô ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình khi nhận ra lỗi sai trước khán giả.)
- A feeling of disconcertion filled the room after the announcement. (Một cảm giác bất an bao trùm căn phòng sau thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to one's disconcertion": khiến ai đó cảm thấy lúng túng/bối rối.
- To his disconcertion, the entire meeting was conducted in a language he didn't understand. (Khiến anh ta bối rối là toàn bộ cuộc họp được tiến hành bằng một thứ tiếng anh ta không hiểu.)
"with disconcertion": với vẻ lúng túng, bối rối.
- He answered the difficult question with obvious disconcertion. (Anh ấy trả lời câu hỏi khó với vẻ lúng túng rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Disconcert (động từ): làm ai bối rối, lúng túng.
- The news disconcerted him. (Tin tức làm anh ta bối rối.)
- Disconcerted (tính từ): có vẻ bối rối, lúng túng.
- She gave a disconcerted smile. (Cô ấy nở một nụ cười lúng túng.)
- Disconcerting (tính từ): gây bối rối, làm mất bình tĩnh.
- His silence was disconcerting. (Sự im lặng của anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Embarrassment: sự xấu hổ, ngượng ngùng.
- Confusion: sự bối rối, lộn xộn.
- Perturbation: sự xáo trộn, lo lắng.
- Unease: sự bất an, khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Composure: sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Poise: sự tự tin, thăng bằng.
- Assurance: sự tự tin, chắc chắn.
Noun
- sự lúng túng, sự bối rối với trạng thái lo lắng