discomposure
/,diskəm'pouʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mất bình tĩnh, sự bối rối: Trạng thái tinh thần bị xáo trộn, không còn giữ được sự điềm tĩnh, bình tĩnh như thường lệ.
- Sự lo lắng, sự lo ngại: Cảm giác bất an, lo lắng khiến tâm trạng không được yên ổn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her sudden arrival caused great discomposure among the guests. (Sự xuất hiện đột ngột của cô ấy đã gây ra sự bối rối lớn trong số các vị khách.)
- He tried to hide his discomposure when he heard the bad news. (Anh ấy cố gắng che giấu sự mất bình tĩnh của mình khi nghe tin xấu.)
- A feeling of discomposure came over her as she entered the interview room. (Một cảm giác lo lắng ập đến với cô khi bước vào phòng phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To betray one's discomposure": Lộ ra sự bối rối, mất bình tĩnh của bản thân.
- His trembling hands betrayed his discomposure. (Đôi tay run rẩy của anh đã lộ ra sự mất bình tĩnh của anh ta.)
"With evident discomposure": Với sự bối rối rõ rệt.
- She answered the question with evident discomposure. (Cô ấy trả lời câu hỏi với sự bối rối rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
Discompose (động từ): Làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm xáo động.
- The unexpected criticism discomposed the speaker. (Lời chỉ trích bất ngờ đã làm mất bình tĩnh người diễn giả.)
Composure (danh từ): Sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh (từ trái nghĩa).
- He faced the crisis with remarkable composure. (Anh ấy đối mặt với khủng hoảng với sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Agitation: Sự xúc động mạnh, sự bối rối.
- Perturbation: Sự xáo động tinh thần, sự lo lắng.
- Uneasiness: Sự bồn chồn, không yên tâm.
- Fluster: Sự lúng túng, bối rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "discomposure".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "discomposure".)
danh từ
- sự mất bình tĩnh, sự bối rối, sự xáo động
- sự lo lắng, sự lo ngại