discorder

Học thuật
Thân thiện
discorder

Deux musiciens jouent de leurs instruments mais discorder.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Không ăn nhịp, không hòa hợp: Chỉ sự thiếu đồng điệu, thiếu sự phù hợp hoặc hài hòa, thường trong âm nhạc, lời nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Leurs voix discordaient légèrement pendant le chœur. (Giọng của họ hơi không ăn nhịp trong phần hợp xướng.)
    • Son récit discorde avec les faits établis. (Lời kể của anh ta không hòa hợp với những sự kiện đã được xác lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire discorder" (cấu trúc khiến động): làm cho không hòa hợp, làm mất nhịp điệu.
    • Une note aigüe fit discorder tout l'orchestre. (Một nốt cao chói đã làm cho cả dàn nhạc mất nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Discordant, -e (tính từ): không hòa hợp, chói tai, trái ngược.
    • Une opinion discordante. (Một ý kiến trái ngược.)
  • Discorde (danh từ từ): sự bất hòa, mối bất đồng.
    • Semer la discorde. (Gieo rắc sự bất hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Détonner: lạc điệu, không hợp.
  • Contraster: tương phản, trái ngược.
Lưu ý
  • Đâymột từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như être en désaccord (bất đồng), ne pas concorder (không phù hợp) hoặc tính từ discordant(e) hơn là động từ discorder.
discorder

Deux musiciens jouent de leurs instruments mais discorder.

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) không ăn nhịp, không hòa hợp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống