désaccorder

ngoại động từ
  1. (âm nhạc) làm mất hợp âm, làm lỗi điệu
  2. làm mất ăn nhịp, làm cho không ăn khớp
  3. (radiô) làm mất điều hưởng
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) gây bất hòa giữa, gây chia rẽ giữa (hai gia đình...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống