discorporate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô thể, vô hình: Chỉ một thực thể không có hình dạng vật chất hoặc cơ thể vật lý cụ thể. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, tâm linh hoặc siêu hình để mô tả những thứ tồn tại mà không có dạng vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient text spoke of discorporate beings of pure energy. (Văn bản cổ nói về những thực thể vô thể thuần túy là năng lượng.)
- After the ritual, the shaman claimed to communicate with discorporate spirits. (Sau nghi lễ, pháp sư tuyên bố đã giao tiếp với những linh hồn vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và tôn giáo: Thường dùng để mô tả linh hồn, ý thức hoặc các thực thể tồn tại tách biệt với thể xác.
- Some belief systems hold that consciousness can become discorporate after death. (Một số hệ thống tín ngưỡng cho rằng ý thức có thể trở nên vô thể sau khi chết.)
Trong văn học giả tưởng/khoa học viễn tưởng: Dùng để mô tả các dạng sống, trí thông minh hoặc sinh mệnh phi vật chất.
- The alien in the story was a discorporate intelligence that inhabited the ship's computer. (Người ngoài hành tinh trong câu chuyện là một trí thông minh vô thể cư ngụ trong máy tính của con tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Discorporation (danh từ): Sự vô thể hóa, trạng thái trở nên vô hình/vô thể.
- The process of discorporation is a central theme in the book. (Quá trình vô thể hóa là một chủ đề trung tâm trong cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
- Bodiless: Vô hình, không có thân xác.
- Incorporeal: Phi vật chất, không có thực thể vật lý.
- Immaterial: Phi vật chất.
- Unembodied: Không có hình hài, không nhập thể.
Từ trái nghĩa
- Corporeal: Có thân xác, vật chất.
- Embodied: Có hình hài, được nhập thể.
- Material: Vật chất.
- Physical: Thuộc về thể chất, vật lý.
Adjective
- vô thể, vô hình