discoverable
/dis'kʌvərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể khám phá ra, có thể tìm ra: Chỉ một sự vật, sự kiện hoặc thông tin có khả năng được tìm thấy, phát hiện hoặc làm sáng tỏ thông qua nỗ lực tìm kiếm, điều tra hoặc quan sát.
- Có thể phát hiện ra, có thể nhận ra: Chỉ một đặc điểm, dấu hiệu hoặc thực tế có thể trở nên rõ ràng, hiển nhiên hoặc được nhận biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The truth is discoverable if we look at all the evidence. (Sự thật là có thể tìm ra nếu chúng ta xem xét tất cả bằng chứng.)
- The island was not easily discoverable on old maps. (Hòn đảo không dễ dàng phát hiện ra trên các bản đồ cũ.)
- The cause of the problem is discoverable through careful analysis. (Nguyên nhân của vấn đề có thể phát hiện được thông qua phân tích cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý: Chỉ tài liệu hoặc bằng chứng mà một bên trong vụ kiện có nghĩa vụ cung cấp cho bên kia.
- All relevant emails are discoverable in the lawsuit. (Tất cả email liên quan đều có thể được yêu cầu cung cấp trong vụ kiện.)
Trong công nghệ thông tin: Chỉ một thiết bị, dịch vụ hoặc dữ liệu có thể được tìm thấy và nhận diện tự động trong một mạng lưới.
- Make sure your printer is discoverable on the network. (Hãy đảm bảo máy in của bạn có thể được phát hiện trên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Discover (động từ): khám phá, phát hiện ra.
- Scientists discovered a new species. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới.)
Discovery (danh từ): sự khám phá, phát hiện; vật/điều được khám phá.
- The discovery of penicillin changed medicine. (Việc phát hiện ra penicillin đã thay đổi ngành y.)
Từ đồng nghĩa
- Ascertainable: có thể xác định được, có thể tìm ra.
- Findable: có thể tìm thấy.
- Detectable: có thể phát hiện được, có thể dò ra.
- Discernible: có thể nhận ra, có thể phân biệt được.
Từ trái nghĩa
- Undiscoverable: không thể khám phá ra, không thể tìm ra.
- Hidden: bị ẩn giấu.
- Concealed: bị che giấu.
tính từ
- có thể khám phá ra, có thể tìm ra, có thể phát hiện ra; có thể nhận ra