undiscoverable

/'ʌndis'kauntəbl/
Học thuật
Thân thiện
undiscoverable

The treasure remained undiscoverable despite the map's clues.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể phát hiện được, không thể tìm ra được: Mô tả một thứ đó không thể được tìm thấy, khám phá, hoặc xác định, bất kể nỗ lực nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The treasure's location remained undiscoverable for centuries. (Vị trí kho báu vẫn không thể tìm ra được trong nhiều thế kỷ.)
    • The source of the mysterious signal was undiscoverable with our current technology. (Nguồn gốc của tín hiệu bí ẩn không thể phát hiện được với công nghệ hiện tại của chúng tôi.)
    • Some truths about the ancient civilization are simply undiscoverable. (Một số sự thật về nền văn minh cổ đại đơn giản không thể khám phá được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain undiscoverable": vẫn không thể bị phát hiện.

    • The cure for that disease remains undiscoverable. (Phương pháp chữa trị cho căn bệnh đó vẫn không thể tìm ra được.)
  • "prove undiscoverable": tỏ ra không thể phát hiện.

    • Despite the investigation, the motive proved undiscoverable. (Bất chấp cuộc điều tra, động cơ đã tỏ ra không thể xác định được.)
Biến thể từ gần giống
  • Undiscovered (adj): chưa được khám phá, chưa được phát hiện. (Nhấn mạnh vào trạng thái chưa xảy ra hơn khả năng không thể xảy ra).

    • The island was previously undiscovered. (Hòn đảo trước đây chưa được khám phá.)
  • Unfindable (adj): không thể tìm thấy. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).

  • Undetectable (adj): không thể phát hiện, không thể ra. (Thường dùng cho những thứ không thể cảm nhận bằng giác quan hoặc thiết bị).

    • The virus was undetectable in the blood test. (Virus không thể phát hiện được trong xét nghiệm máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unascertainable: không thể xác định, không thể biết chắc được.
  • Unfathomable: không thể được, không thể hiểu thấu.
  • Hidden: bị ẩn giấu.
Từ trái nghĩa
  • Discoverable: có thể phát hiện được.
  • Findable: có thể tìm thấy được.
  • Detectable: có thể phát hiện được.
undiscoverable

The treasure remained undiscoverable despite the map's clues.

tính từ
  1. không thể phát hiện được, không thể tìm ra được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự