discretionary
/dis'kreʃnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được quyết định theo ý mình, tùy ý: Chỉ những quyết định, hành động, hoặc nguồn lực được thực hiện dựa trên sự phán đoán và lựa chọn cá nhân, thay vì tuân theo quy tắc cố định.
- Không bắt buộc, có thể linh hoạt: Chỉ những khoản chi tiêu hoặc thời gian không cố định và có thể điều chỉnh theo nhu cầu hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager has discretionary authority to approve these expenses. (Người quản lý có quyền tùy ý phê duyệt các chi phí này.)
- After paying for necessities, we use our discretionary income for entertainment. (Sau khi trả cho các nhu cầu thiết yếu, chúng tôi sử dụng thu nhập tùy ý cho giải trí.)
- The fund is used for discretionary purposes, such as employee bonuses. (Quỹ này được sử dụng cho các mục đích tùy ý, như tiền thưởng cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Discretionary spending": Chi tiêu tùy ý, chỉ các khoản chi cho hàng hóa và dịch vụ không thiết yếu.
- During economic downturns, people often cut back on discretionary spending. (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, mọi người thường cắt giảm chi tiêu tùy ý.)
"At one's discretion": Tùy theo quyết định của ai đó.
- The exact amount of the fine is at the judge's discretion. (Mức phạt chính xác là tùy theo quyết định của thẩm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Discretion (danh từ): Sự thận trọng, sự phán đoán; quyền tự quyết định.
- Use your own discretion when dealing with clients. (Hãy sử dụng sự phán đoán của riêng bạn khi giao dịch với khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Optional: Tùy chọn, không bắt buộc.
- Voluntary: Tự nguyện.
- Elective: Được lựa chọn.
Từ trái nghĩa
- Mandatory: Bắt buộc.
- Compulsory: Bắt buộc.
- Automatic: Tự động, theo quy tắc cố định.
tính từ
- được tự do làm theo ý mình, tuỳ ý mình
- powersquyền được tự do làm theo ý mình