arbitrary

/'ɑ:bitrəri/
Học thuật
Thân thiện
arbitrary

The manager made an arbitrary choice between the two identical proposals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chuyên quyền, độc đoán: Dựa trên ý muốn cá nhân hoặc quyền lực cá nhân không quan tâm đến lý do, quy tắc hay công lý.
    • Tuỳ ý, tự ý: Được quyết định hoặc lựa chọn không cơ sở rõ ràng, logic hay hệ thống; dựa trên sở thích, cảm hứng nhất thời.
    • Không bị bó buộc, thất thường: Không tuân theo một quy tắc, mô hình hoặc kế hoạch cố định nào.
    • (Toán học) Tuỳ ý: Chỉ một giá trị, biến số hoặc hàm số có thể được chọn không bị giới hạn bởi các điều kiện cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager's decision seemed completely arbitrary. (Quyết định của người quản lý có vẻ hoàn toàn độc đoán/tuỳ ý.)
    • The rules were applied in an arbitrary manner. (Các quy tắc được áp dụng một cách chuyên quyền.)
    • In this equation, "x" is an arbitrary number. (Trong phương trình này, "x" một số tuỳ ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbitrary power": quyền lực chuyên quyền, quyền lực độc đoán.

    • The king ruled with arbitrary power. (Nhà vua cai trị bằng quyền lực chuyên quyền.)
  • "Arbitrary arrest": sự bắt giữ tuỳ tiện (không dựa trên cơ sở pháp rõ ràng).

    • The law protects citizens from arbitrary arrest. (Luật pháp bảo vệ công dân khỏi sự bắt giữ tuỳ tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrarily (phó từ): một cách độc đoán, tuỳ tiện.

    • The funds were allocated arbitrarily. (Các quỹ được phân bổ một cách tuỳ tiện.)
  • Arbitrariness (danh từ): tính chất độc đoán, tính tuỳ tiện.

    • People protested against the arbitrariness of the new regulations. (Mọi người phản đối tính độc đoán của các quy định mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Capricious: thất thường, đồng bóng.
  • Dictatorial: chuyên quyền, độc tài.
  • Random: ngẫu nhiên (nhấn mạnh sự thiếu trật tự).
  • Discretionary: tuỳ nghi, do quyết định cá nhân (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "arbitrary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arbitrary")

arbitrary

The manager made an arbitrary choice between the two identical proposals.

tính từ
  1. chuyên quyền, độc đoán
  2. tuỳ ý, tự ý
  3. không bị bó buộc
  4. hay thay đổi, thất thường, được tuỳ ý quyết định
  5. (pháp ) toàn quyền quyết định, được tuỳ ý quyết định
  6. (toán học) tuỳ ý
    • arbitrary function
      hàm tuỳ ý

Từ có nhắc đến "arbitrary"