arbitrary

/'ɑ:bitrəri/
tính từ
  1. chuyên quyền, độc đoán
  2. tuỳ ý, tự ý
  3. không bị bó buộc
  4. hay thay đổi, thất thường, được tuỳ ý quyết định
  5. (pháp ) toàn quyền quyết định, được tuỳ ý quyết định
  6. (toán học) tuỳ ý
    • arbitrary function
      hàm tuỳ ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "arbitrary"

arbitrary
The manager made an arbitrary choice between the two identical proposals.