discussion
/dis'kʌʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thảo luận, sự bàn cãi: Hành động trao đổi ý kiến, quan điểm về một chủ đề cụ thể giữa hai hoặc nhiều người, thường với mục đích đạt được sự hiểu biết chung hoặc đưa ra quyết định.
- Sự tranh luận: Cuộc trao đổi ý kiến có tính chất tranh cãi, nơi các quan điểm khác nhau được trình bày và bảo vệ.
- (Toán học) Sự biện luận: Quá trình xem xét, phân tích các trường hợp hoặc khả năng khác nhau để giải quyết một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons eu une longue discussion sur ce projet. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về dự án này.)
- La discussion entre les deux politiciens est devenue animée. (Cuộc tranh luận giữa hai chính trị gia trở nên sôi nổi.)
- La résolution de ce problème nécessite une discussion mathématique approfondie. (Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi một sự biện luận toán học sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre un sujet en discussion": Đưa một vấn đề ra để thảo luận.
- Le directeur a mis le nouveau règlement en discussion. (Giám đốc đã đưa nội quy mới ra thảo luận.)
"Hors de discussion": Không thể bàn cãi, đã được quyết định.
- Son départ est hors de discussion. (Việc anh ta rời đi là không thể bàn cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Discuter (động từ): thảo luận, tranh luận.
- Ils aiment discuter de philosophie. (Họ thích thảo luận về triết học.)
Discutable (tính từ): có thể bàn cãi, đáng ngờ.
- C'est un point de vue discutable. (Đó là một quan điểm có thể bàn cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Débat: cuộc tranh luận, tranh biện (thường có cấu trúc chính thức hơn).
- Conversation: cuộc trò chuyện (thường mang tính chất thân mật, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Discuter de (quelque chose) : Thảo luận về (điều gì đó).
- Nous devons discuter de l'avenir de l'entreprise. (Chúng ta cần thảo luận về tương lai của công ty.)
Discuter avec (quelqu'un) : Thảo luận với (ai đó).
- J'ai discuté avec mon collègue pour trouver une solution. (Tôi đã thảo luận với đồng nghiệp để tìm ra giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
"Ça ne se discute pas!": Điều đó không thể bàn cãi! (Dùng để nhấn mạnh một quyết định hoặc sự thật hiển nhiên).
- Tu dois obéir, ça ne se discute pas! (Con phải vâng lời, điều đó không thể bàn cãi!)
"Avoir une discussion à bâtons rompus": Có một cuộc trò chuyện/ thảo luận không có chủ đề cố định, lan man.
- Nous avons passé la soirée à avoir une discussion à bâtons rompus. (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để có một cuộc trò chuyện lan man.)
danh từ giống cái
- sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận
- (toán học) sự biện luận