discussion

/dis'kʌʃn/
danh từ giống cái
  1. sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận
  2. (toán học) sự biện luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

discussion
Deux amis ont une discussion animée dans un café.