discussion
/dis'kʌʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thảo luận, sự bàn bạc: Hành động trao đổi ý kiến, quan điểm về một chủ đề cụ thể giữa hai hoặc nhiều người.
- Cuộc thảo luận, cuộc bàn bạc: Một buổi hoặc một khoảng thời gian dành riêng cho việc trao đổi ý kiến về một vấn đề.
- Bài luận bàn về một chủ đề: Một bài viết hoặc phần trong sách phân tích, trình bày chi tiết về một chủ đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had a long discussion about the project's future. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về tương lai của dự án.)
- The teacher encouraged open discussion in class. (Giáo viên khuyến khích thảo luận cởi mở trong lớp.)
- The book includes a detailed discussion of climate change. (Cuốn sách có một bài thảo luận chi tiết về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under discussion": đang được thảo luận, đang được bàn bạc.
- The new policy is still under discussion. (Chính sách mới vẫn đang được thảo luận.)
"a matter for discussion": một vấn đề cần được thảo luận.
- The budget deficit is a matter for discussion at the next meeting. (Thâm hụt ngân sách là một vấn đề cần được thảo luận tại cuộc họp tới.)
"to be open to discussion": sẵn sàng cho việc thảo luận, có thể bàn bạc thêm.
- My proposal is open to discussion. (Đề xuất của tôi sẵn sàng cho việc thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
Discuss (động từ): thảo luận, bàn bạc.
- We need to discuss this issue. (Chúng ta cần thảo luận vấn đề này.)
Discursive (tính từ): lan man, dài dòng (trong lập luận hoặc văn viết).
- His writing style is often discursive. (Phong cách viết của anh ấy thường lan man.)
Từ đồng nghĩa
- Debate: cuộc tranh luận, thảo luận có tính chất tranh biện.
- Conversation: cuộc trò chuyện, đối thoại (thường ít trang trọng hơn).
- Dialogue: đối thoại, cuộc trao đổi ý kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'discussion'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'discuss').
Thành ngữ liên quan
A heated discussion: một cuộc thảo luận sôi nổi, căng thẳng.
- The meeting turned into a heated discussion. (Cuộc họp biến thành một cuộc thảo luận căng thẳng.)
To have a full and frank discussion: có một cuộc thảo luận đầy đủ và thẳng thắn.
- The leaders had a full and frank discussion about the border dispute. (Các nhà lãnh đạo đã có một cuộc thảo luận đầy đủ và thẳng thắn về tranh chấp biên giới.)
danh từ
- sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
- the question is under discussionvấn đề đang được thảo luận
- sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)