indiscutable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên: Chỉ một sự thật, một phẩm chất hoặc một giá trị đã được chứng minh rõ ràng đến mức không thể tranh luận hay nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son talent est indiscutable. (Tài năng của anh ấy là không thể bàn cãi.)
- C'est un fait indiscutable. (Đó là một sự thật hiển nhiên.)
- La victoire de l'équipe est indiscutable après ce score. (Chiến thắng của đội là không còn gì để bàn cãi sau tỷ số này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preuve indiscutable": bằng chứng không thể chối cãi.
- La police a présenté une preuve indiscutable de sa culpabilité. (Cảnh sát đã đưa ra một bằng chứng không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta.)
"avantage indiscutable": lợi thế hiển nhiên.
- Ce produit a un avantage indiscutable sur ses concurrents. (Sản phẩm này có một lợi thế hiển nhiên so với các đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Indiscutablement (trạng từ): một cách không thể bàn cãi, hiển nhiên.
- Il est indiscutablement le meilleur. (Anh ấy hiển nhiên là người giỏi nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Incontestable: không thể tranh cãi.
- Indéniable: không thể phủ nhận.
- Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
- Manifeste: rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
- Discutable: có thể bàn cãi, đáng ngờ.
- Contestable: có thể tranh cãi.
- Douteux: đáng nghi ngờ.
tính từ
- không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên