indiscutable

Học thuật
Thân thiện
indiscutable

Le succès de son projet est indiscutable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên: Chỉ một sự thật, một phẩm chất hoặc một giá trị đã được chứng minh rõ ràng đến mức không thể tranh luận hay nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son talent est indiscutable. (Tài năng của anh ấykhông thể bàn cãi.)
    • C'est un fait indiscutable. (Đómột sự thật hiển nhiên.)
    • La victoire de l'équipe est indiscutable après ce score. (Chiến thắng của độikhông còn để bàn cãi sau tỷ số này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preuve indiscutable": bằng chứng không thể chối cãi.

    • La police a présenté une preuve indiscutable de sa culpabilité. (Cảnh sát đã đưa ra một bằng chứng không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta.)
  • "avantage indiscutable": lợi thế hiển nhiên.

    • Ce produit a un avantage indiscutable sur ses concurrents. (Sản phẩm này có một lợi thế hiển nhiên so với các đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscutablement (trạng từ): một cách không thể bàn cãi, hiển nhiên.
    • Il est indiscutablement le meilleur. (Anh ấy hiển nhiênngười giỏi nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Incontestable: không thể tranh cãi.
  • Indéniable: không thể phủ nhận.
  • Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Manifeste: rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
  • Discutable: có thể bàn cãi, đáng ngờ.
  • Contestable: có thể tranh cãi.
  • Douteux: đáng nghi ngờ.
indiscutable

Le succès de son projet est indiscutable.

tính từ
  1. không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên

Từ trái nghĩa

Từ chứa "indiscutable"