disembowel

/,disim'bauəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mổ bụng, moi ruột (ra ngoài): Hành động rạch bụng lấy hoặc loại bỏ ruột của một người hoặc động vật. Hành động này thường liên quan đến việc giết mổ, tra tấn dã man, hoặc một nghi thức cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • In some ancient cultures, it was believed that disemboweling an enemy would prevent their spirit from seeking revenge. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, người ta tin rằng việc mổ bụng moi ruột kẻ thù sẽ ngăn linh hồn của họ tìm cách trả thù.)
    • The hunter disemboweled the deer quickly and cleanly after the hunt. (Người thợ săn đã mổ bụng lấy ruột con nai một cách nhanh chóng sạch sẽ sau cuộc săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp, văn chương): Làm trống rỗng, lấy đi phần cốt lõi hoặc sức sống của một thứ đó.
    • The new policy effectively disemboweled the original intent of the law. (Chính sách mới đã làm trống rỗng hiệu quả ý định ban đầu của luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembowelment (danh từ): Hành động mổ bụng, moi ruột; sự mổ bụng.
    • The act of disembowelment was considered a horrific form of execution. (Hành động mổ bụng moi ruột được coi một hình thức hành quyết kinh hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Eviscerate (ngoại động từ): Mổ bụng lấy ruột; (nghĩa bóng) làm suy yếu nghiêm trọng.
  • Gut (ngoại động từ): Mổ bụng, lấy ruột (cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disembowel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disembowel".

ngoại động từ
  1. mổ bụng, moi ruột

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "disembowel"