draw
/drɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Kéo: Tác động một lực để di chuyển một vật lại gần hoặc theo một hướng.
- Vẽ: Tạo ra một hình ảnh, bức tranh bằng các đường nét, thường dùng bút, chì, phấn.
- Rút ra, lấy ra: Di chuyển một vật ra khỏi vị trí chứa đựng nó (như rút tiền, rút bài, lấy thông tin).
- Thu hút, lôi cuốn: Làm cho ai đó chú ý, quan tâm hoặc đến gần.
- Kết thúc với tỷ số hòa: Kết thúc một trận đấu, cuộc thi mà không có bên thắng.
- Hít vào: Đưa không khí vào phổi một cách sâu và chậm.
Danh từ:
- Sự hòa: Kết quả của một trận đấu mà hai bên bằng điểm.
- Sức hút, sự thu hút: Phẩm chất hoặc yếu tố khiến một thứ gì đó hấp dẫn.
- Việc rút thăm: Hành động chọn ngẫu nhiên một cái gì đó, như trong xổ số.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She can draw a beautiful landscape. (Cô ấy có thể vẽ một phong cảnh đẹp.)
- Please draw the curtains to block the sunlight. (Hãy kéo rèm cửa để che ánh nắng.)
- The new exhibition is expected to draw large crowds. (Triển lãm mới dự kiến sẽ thu hút đông đảo người xem.)
- The two teams drew 1-1. (Hai đội hòa với tỷ số 1-1.)
- He paused to draw a deep breath before speaking. (Anh ấy tạm dừng để hít một hơi thật sâu trước khi nói.)
Danh từ:
- The match ended in a draw. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.)
- The actor is a major draw for the film. (Nam diễn viên là một sức hút lớn cho bộ phim.)
- The winner will be chosen by a random draw. (Người thắng cuộc sẽ được chọn bằng một đợt rút thăm ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw a conclusion": rút ra kết luận.
- From the evidence, we can draw a conclusion. (Từ bằng chứng, chúng ta có thể rút ra kết luận.)
- "to draw a line": vạch ra một giới hạn, phân định.
- We need to draw a line between personal and professional life. (Chúng ta cần vạch ra một ranh giới giữa cuộc sống cá nhân và công việc.)
- "to draw a blank": không nhớ ra, không tìm thấy thông tin; thất bại trong việc tìm kiếm.
- I tried to remember his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ta, nhưng chẳng nhớ ra gì.)
- "to draw to a close": đi đến hồi kết, sắp kết thúc.
- The festival is drawing to a close. (Lễ hội đang đi đến hồi kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Drawing (n): bức vẽ, bức họa; môn vẽ.
- She showed me her drawing of a cat. (Cô ấy cho tôi xem bức vẽ mèo của cô ấy.)
- Drawer (n): ngăn kéo.
- The documents are in the top drawer. (Tài liệu nằm trong ngăn kéo trên cùng.)
- Withdrawn (adj): rút lui, thu mình, ít nói.
- He became quiet and withdrawn after the incident. (Anh ấy trở nên trầm lặng và thu mình sau sự việc.)
Từ đồng nghĩa
- Pull (v): kéo (nhấn mạnh lực kéo).
- Sketch (v): phác họa (vẽ nhanh các đường chính).
- Attract (v): thu hút, hấp dẫn.
- Tie (n/v): trận hòa; hòa (trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw back: rút lui, lùi lại (vì sợ hãi hoặc do dự).
- She drew back in surprise when she saw the spider. (Cô ấy giật lùi lại vì ngạc nhiên khi nhìn thấy con nhện.)
- Draw in: thu hút, lôi kéo vào; trời tối dần (ngày ngắn đi).
- The campaign successfully drew in new volunteers. (Chiến dịch đã thành công lôi kéo được các tình nguyện viên mới.)
- Draw on: sử dụng, vận dụng (kinh nghiệm, tiền bạc); trời tối dần (buổi tối đến).
- The writer draws on her childhood memories for her stories. (Nhà văn vận dụng những ký ức thời thơ ấu cho các câu chuyện của mình.)
- Draw out: kéo dài (thời gian); khuyến khích ai nói chuyện.
- The interviewer skillfully drew out more details from the witness. (Người phỏng vấn khéo léo khai thác thêm chi tiết từ nhân chứng.)
- Draw up: soạn thảo (văn bản); dừng lại (xe).
- The lawyer will draw up the contract. (Luật sư sẽ soạn thảo hợp đồng.)
- A car drew up outside the house. (Một chiếc xe dừng lại bên ngoài ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Draw the line (at something): đặt ra giới hạn, từ chối làm gì đó vì cho là quá đáng.
- I don't mind helping, but I draw the line at doing your homework for you. (Tôi không ngại giúp đỡ, nhưng tôi không chấp nhận việc làm bài tập về nhà cho bạn.)
- Quick on the draw: phản ứng nhanh nhạy (nghĩa đen: rút súng nhanh).
- In debates, she is always quick on the draw with a counter-argument. (Trong các cuộc tranh luận, cô ấy luôn phản ứng rất nhanh bằng một lập luận phản bác.)
danh từ
- sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực
- sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn; người có sức quyến rũ, vật có sức lôi cuốn
- sự rút thăm; sự mở số; số trúng
- (thể dục,thể thao) trận đấu hoà
- câu hỏi mẹo (để khai thác ai, cái gì)
- động tác rút súng lục, động tác vảy súng lục
- to be quick on the drawvảy súng nhanh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phần di động của cầu cất
ngoại động từ drew; drawn
- kéo
- to draw a netkéo lưới
- to draw the curtainkéo màn
- to draw a cartkéo xe bò
- to draw a ploughkéo cày
- kéo, lôi kéo, thu hút, lôi cuốn
- to draw somebody asidekéo ai ra một chỗ
- to draw attentionthu hút sự chú ý
- to draw customerslôi kéo được khách hàng
- đưa
- to draw a pen across paperđưa quản bút lên trang giấy
- to draw one's hand over one's eyesđưa tay lên che mắt
- hít vào
- to draw a long breathhít một hơi dài
- co rúm, cau lại
- with drawn facevới nét mặt cau lại
- gò (cương ngựa); giương (cung)
- to draw the rein (bridle)gò cương ngựa; (nghĩa bóng) tự kiềm chế
- kéo theo (hậu quả); chuốc lấy (tai hoạ, bực mình...)
- to draw consequenceskéo theo những hậu quả
- to draw trouble upon oneselfchuốc lấy điều khó chịu vào thân
- kéo ra, nhổ ra, lấy ra, rút ra, hút ra, trích ra, múc ra
- to draw water from the wellkéo nước ở giếng lên, múc nước ở giếng lên
- to draw a toothnhổ răng
- to draw a nailnhổ đinh
- with drawn swordgươm rút ra khỏi vỏ, gươm tuốt trần
- to draw blood from the veintrích máu ở tĩnh mạch
- rút ra, suy ra, đưa ra, vạch ra, nêu ra
- to draw a lesson from failurerút ra một bài học từ thất bại
- to draw conclusionsrút ra những kết luận
- to draw comparisonsđưa ra những điểm so sánh; so sánh
- to draw distinctionsvạch ra (nêu ra) những điểm khác biệt
- mở (số), rút (thăm); được, trúng (số...)
- to draw lotsmở số
- to draw a prizetrúng số
- to draw the winnerrút thăm trúng
- lĩnh ra, lấy ra, tìm thấy ở
- to draw one's salarylĩnh lương
- to draw information from...lấy tin tức ở...
- to draw comfort (consolation) from...tìm thấy nguồn an ủi ở...
- to draw inspiration from...tìm thấy nguồn cảm hứng ở...
- (đánh bài) moi
- to draw all the trumpsmoi tất cả những quân bài chủ
- moi ra (lòng gà...), móc ra, moi hết, làm cạn
- hanged drawn and quarteredbị treo cổ, moi gan và phanh thây (tội nhân)
- calf draws cowbò con bú cạn sữa bò cái
- to draw fowlmổ moi lòng gà
- pha (trà), rút lấy nước cốt
- to draw the teapha trà
- (săn bắn) sục (bụi rậm) tìm thú săn
- kéo dài
- to draw wirekéo dài sợi dây thép
- vẽ, vạch, dựng lên, thảo ra; mô tả (bằng lời)
- to draw a straight linevạch một đường thẳng
- to draw a portraitvẽ một bức chân dung
- to draw a plandựng lên một kế hoạch, thảo ra một kế hoạch
- to draw a furrowvạch một luống cày
- viết (séc) lĩnh tiền
- to draw a cheque on a blankerviết séc lĩnh tiền ở một chủ ngân hàng
- ((thường) động tính từ quá khứ) hoà, không phân được thua
- to draw a game with someonehoà một trận đấu với ai
- a drawn gametrận đấu hoà
- a draws battlecuộc chiến đấu không phân được thua
- (hàng hải) chìm xuống (bao nhiêu mét); có mức chìm (bao nhiêu mét)
- the ship draws two metterscon tàu có mức chìm hai mét
- (thể dục,thể thao) bạt xiên (quả bóng crikê); đánh (quả bóng gôn) quả sang trái
nội động từ
- kéo; kéo ra, lấy ra, rút ra
- hấp dẫn, lôi cuốn, có sức thu hút
- the play still drawsvở kịch còn có sức thu hút, vở kịch còn lôi cuốn người xem
- thông (lò sưởi, ống khói...)
- ngấm nước cốt (trà, , ,)
- (hàng hải) căng gió (buồm)
- kéo đến, túm tụm đến, bị thu hút đến, bị lôi cuốn đến
- to draw round somebodytúm tụm kéo đến quanh ai
- đi
- to draw towards the doorđi về phía cửa
- to draw to an end (a close)đi đến chỗ kết thúc
- vẽ
- (hàng hải) trở (gió)
- the wind draws aftgió trở thuận
- (thương nghiệp) ((thường) + on, upon) lấy tiền ở, rút tiền ra
- to draw upon one's bankerlấy tiền ở chủ ngân hàng
- (nghĩa bóng) cầu đến, nhờ cậy đến, gợi đến
- to draw on one's memorynhờ đến trí nhớ, gợi đến trí nhớ
- (thể dục,thể thao) dẫn (trong cuộc đua ngựa thi...)
- to draw aheaddẫn đầu
Idioms
- to draw awaylôi đi, kéo đi
- to draw backkéo lùi, giật lùi
- to draw downkéo xuống (màn, mành, rèm...)
- to draw inthu vào (sừng, móng sắc...)
- to draw offrút (quân đội); rút lui
- to draw ondẫn tới, đưa tới
- to draw outnhổ ra kéo ra, rút ra, lấy ra
- to draw upkéo lên, rút lên; múc (nước...) lên
- to draw a bead on(xem) bead
- to draw blanklùng sục chẳng thấy thú săn nào, không săn được con nào; (nghĩa bóng) không ăn thua gì, không được gì
- to draw the long bow(xem) bow
- to draw one's first breathsinh ra
- to draw one's last breathtrút hơi thở cuối cùng, chết
- to draw the clothdọn bàn (sau khi ăn xong)
- to draw it fine(thông tục) quá chi ly, chẻ sợi tóc làm tư
- to draw to a headchín (mụn nhọt...)
- to draw in one's hornsthu sừng lại, co vòi lại; (nghĩa bóng) bớt vênh váo, bớt lên mặt ta đây
- to draw a line at thatlàm đến mức như vậy thôi; nhận đến mức như vậy thôi
- to draw the linengừng lại (ở một giới hạn nào) không ai đi xa hơn nữa
- draw it mild!(xem) mild
- to draw one's pen against somebodyviết đả kích ai
- to draw one's sword against somebodytấn công ai