disgorgement

Học thuật
Thân thiện
disgorgement

A patient experiences disgorgement into a basin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động nôn mửa, sự tống ra: "Disgorgement" chỉ hành động phản xạ đẩy các chất trong dạ dày ra ngoài qua đường miệng.
    • Sự buộc phải trả lại (trong pháp , tài chính): Trong bối cảnh pháp luật, đặc biệt về chứng khoán, "disgorgement" chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức bị buộc phải trả lại lợi nhuận bất hợp pháp hoặc bất chính đã thu được.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nôn mửa):
    • The disgorgement was a reaction to the spoiled food. (Hành động nôn mửa phản ứng với thức ăn bị hỏng.)
  • Danh từ (nghĩa pháp ):
    • The court ordered the disgorgement of all profits from the insider trading. (Tòa án ra lệnh buộc phải trả lại toàn bộ lợi nhuận từ giao dịch nội gián.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disgorgement of ill-gotten gains": Việc buộc phải trả lại những khoản lợi nhuận thu được bất chính.
    • The lawsuit seeks the disgorgement of ill-gotten gains from the fraudulent scheme. (Vụ kiện yêu cầu buộc phải trả lại những khoản lợi nhuận bất chính từ âm mưu lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Disgorge (động từ): nôn ra, tống ra; buộc phải trả lại (lợi nhuận).
    • The company was forced to disgorge the illegal profits. (Công ty bị buộc phải trả lại những khoản lợi nhuận bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vomiting (n): sự nôn mửa.
  • Regurgitation (n): sự trào ngược, nôn ra.
  • Restitution (n): sự hoàn trả, bồi thường (nghĩa pháp ).
  • Forfeiture (n): sự tịch thu, sự mất quyền sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "disgorgement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "disgorgement")

disgorgement

A patient experiences disgorgement into a basin.

Noun
  1. sự tháo men rượu

Từ đồng nghĩa