vomit

/'vɔmit/
danh từ
  1. chất nôn mửa ra
  2. thuốc mửa; chất làm nôn mửa
ngoại động từ
  1. nôn, mửa
    • to vomit blood
      nôn ra máu
  2. phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to vomit smoke
      phun khói
    • to vomit abuses
      tuôn ra những lời chửa rủa
nội động từ
  1. nôn, mửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vomit"

Từ có nhắc đến "vomit"