regurgitation
/ri,gə:dʤi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ựa ra, sự nôn ra: Hành động phản xạ đẩy ngược thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày lên miệng và ra ngoài.
- Sự phun ngược trở lại, sự chảy vọt trở lại: Hiện tượng một chất lỏng hoặc khí chảy ngược chiều so với dòng chảy bình thường.
- Sự lặp lại một cách máy móc: Việc lặp lại thông tin đã học một cách nguyên văn mà không có sự hiểu biết hoặc suy nghĩ sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby's regurgitation after feeding is common. (Việc trẻ sơ sinh ựa ra sau khi bú là chuyện bình thường.)
- The doctor diagnosed him with mitral valve regurgitation. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị hở van hai lá.)
- The exam tested understanding, not just regurgitation of facts. (Bài kiểm tra đánh giá sự hiểu biết, không chỉ là sự lặp lại máy móc các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aortic regurgitation": Hở van động mạch chủ, một tình trạng tim mạch.
- The echocardiogram showed severe aortic regurgitation. (Siêu âm tim cho thấy tình trạng hở van động mạch chủ nặng.)
"Regurgitation of information": Sự lặp lại thông tin một cách vô thức.
- His essay was merely a regurgitation of the textbook. (Bài luận của anh ta chỉ là sự lặp lại máy móc nội dung sách giáo khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Regurgitate (động từ): ựa ra, nôn ra; lặp lại một cách máy móc.
- Some birds regurgitate food to feed their young. (Một số loài chim ựa thức ăn ra để nuôi con.)
- He could only regurgitate memorized answers. (Anh ta chỉ có thể lặp lại những câu trả lời đã học thuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Vomiting: Nôn mửa (chỉ nghĩa vật lý).
- Backflow: Dòng chảy ngược.
- Rote repetition: Sự lặp lại máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "regurgitation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "regurgitation")
danh từ
- sự ựa ra, sự mửa ra, sự nôn ra, sự thổ ra
- sự phun ngược trở lại, sự chảy vọt trở lại