dishy

Học thuật
Thân thiện
dishy

A dishy actor smiles for the camera on a film set.

Định nghĩa
  1. Tính từ (tiếng lóng):
    • Hấp dẫn, quyến rũ, khêu gợi (về mặt thể chất): Từ "dishy" được dùng trong ngôn ngữ thông tục, chủ yếuAnh, để mô tả một người (thường phụ nữ) ngoại hình rất hấp dẫn về mặt tình dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was seen having lunch with a dishy new actress. (Anh ấy được thấy đang ăn trưa với một nữ diễn viên mới quyến rũ.)
    • The magazine featured an article about the most dishy celebrities of the year. (Tạp chí đăng một bài viết về những người nổi tiếng hấp dẫn nhất năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dishy details": thông tin hấp dẫn, ly kỳ (thường về tin đồn, scandal).
    • The tabloids are full of dishy details about the royal family. (Các báo lá cải đầy những thông tin ly kỳ về gia đình hoàng gia.) Lưu ý: Trong cách dùng này, "dishy" mô tả thông tin gây tò mò, thú vị hơn vẻ đẹp thể chất.
Biến thể từ gần giống
  • Dish (danh từ, tiếng lóng ): một người hấp dẫn.
    • She's quite a dish. ( ấy khá hấp dẫn.)
  • Dishiness (danh từ, hiếm gặp): sự hấp dẫn, quyến rũ.
Từ đồng nghĩa
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Gorgeous: lộng lẫy, tuyệt đẹp.
  • Stunning: choáng ngợp, rất đẹp.
  • Sexy: gợi cảm.
Từ trái nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Plain: bình thường, xoàng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này tính chất thân mật, suồng sã. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Mặc dù định nghĩa tham chiếu nhắc đến "a dishy blonde" (một gái tóc vàng hấp dẫn), từ này có thể dùng cho cả nam nữ, mặc dù phổ biến hơn cho nữ.
dishy

A dishy actor smiles for the camera on a film set.

Adjective
  1. (tiếng lóng) hấp dẫn, quyến rũ, khêu gợi

Từ tương tự

Từ gần giống