dash

/dæʃ/
danh từ
  1. sự va chạm, sự đụng mạnh
  2. tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ
  3. sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào
    • to make a dash at (against) the enemy
      lao tới kẻ thù
    • to make a dash for something
      xống tới lấy cái
  4. sự hăng hái, sự hăm hở; nghị lực, tính táo bạo, tính kiên quyết
    • a man of skill and dash
      một người kỹ năng nghị lực
  5. vết, nét ( màu trên bức hoạ...)
  6. chút ít, ít, chút xíu
    • a dash of vinegar
      mộtgiấm
    • there is a romantic dash in it
      một chút lãng mạng trong đó
  7. vẻ phô trương, dáng chưng diện
    • to cut a dash
      có vẻ bảnh bao; làm ra vẻ làm ra dáng, loè, khoe khoang, phô trương
  8. nét viết nhanh
  9. gạch ngang (đầu dòng...)
  10. (thể dục,thể thao) cuộc đua ngắn
    • hundredmetre dash
      cuộc chạy đua 100 mét
  11. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) dashboard
ngoại động từ
  1. đập vỡ, làm tan nát
    • to dash to pieces
      đập vỡ ra từng mảnh
    • flowers dashed by rain
      những bông hoa bị mưa gió làm tan nát
  2. (nghĩa bóng) làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm lúng túng, làm bối rối; làm thất vọng, làm chán nản
    • to dash all one's hopes
      làm tiêu tan hết cả hy vọng
    • to dash one's plan
      làm vỡ kế hoạch
    • to look quite dashed
      trông chán nản thất vọng ra mặt; trông bối rối lúng túng lắm
  3. ném mạnh, văng mạnh, va mạnh

Idioms

  • to dash the glass agianst the wall
    ném mạnh cái cốc vào tường
nội động từ
  1. lao tới, xông tới, nhảy bổ tới
    • to dash from the room
      lao ra khỏi căn phòng
    • to dash along the street
      lao đi trên đường phố
    • to dash up to the door
      vào cửa
  2. va mạnh, đụng mạnh
    • the waves dashed against the cliff
      sóng vỗ mạnh vào vách đá

Idioms

  • to dash along
    lao đi
  • to dash at
    xông vào, nhảy bổ vào
  • to dash away
    mạnh ra xa, đẩy mạnh ra xa, quăng mạnh ra xa
  • to dash down
    đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống
  • to dash in
    vẽ nhanh, vẽ phác
  • to dash out
    gạch đi, xoá đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dash
He won the 100-yard dash at the school track meet.