disinterested
/dis'intristid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tư, không thiên vị, không vụ lợi: Chỉ trạng thái không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân, có thể đưa ra quyết định hoặc hành động một cách công bằng.
- Thờ ơ, hờ hững, không quan tâm: Chỉ sự thiếu quan tâm, thiếu hứng thú đối với một người hoặc sự việc nào đó. (Lưu ý: Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh học thuật và thường bị coi là không chính xác, mặc dù vẫn xuất hiện trong sử dụng thông tục).
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "vô tư, không thiên vị":
- We need a disinterested third party to mediate the dispute. (Chúng ta cần một bên thứ ba vô tư để hòa giải cuộc tranh chấp.)
- Her advice was completely disinterested; she had nothing to gain from the outcome. (Lời khuyên của cô ấy hoàn toàn vô tư; cô ấy chẳng được lợi gì từ kết quả cả.)
- Với nghĩa "thờ ơ, không quan tâm" (dùng thận trọng):
- He seemed disinterested in the conversation and kept looking at his phone. (Anh ta có vẻ thờ ơ với cuộc trò chuyện và cứ liếc nhìn điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disinterested party": Bên thứ ba vô tư, không có quyền lợi liên quan.
- The will was signed in the presence of a disinterested witness. (Di chúc được ký trước sự chứng kiến của một nhân chứng vô tư.)
- "Disinterested judgment": Sự phán xét, đánh giá khách quan, không xuất phát từ tư lợi.
- The committee is expected to make a disinterested judgment based on the facts. (Ủy ban được kỳ vọng sẽ đưa ra phán quyết khách quan dựa trên sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Disinterest (Danh từ):
- Sự vô tư, tính không thiên vị. The disinterest of the judge was never in question. (Sự vô tư của thẩm phán không bao giờ bị nghi ngờ.)
- Sự thờ ơ, hờ hững. His disinterest in politics is well known. (Sự thờ ơ của anh ta với chính trị là điều nổi tiếng.)
- Disinterestedly (Phó từ): Một cách vô tư, không thiên vị.
- She listened disinterestedly to both sides of the argument. (Cô ấy lắng nghe một cách vô tư cả hai phía của cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "vô tư, không thiên vị":
- Impartial: Công bằng, không thiên vị.
- Unbiased: Không thành kiến, không thiên lệch.
- Neutral: Trung lập.
- Objective: Khách quan.
- Với nghĩa "thờ ơ" (Lưu ý sự khác biệt):
- Uninterested: Không quan tâm, không hứng thú (từ chính xác hơn cho nghĩa này).
- Indifferent: Thờ ơ, lãnh đạm.
- Apathetic: Thờ ơ, hờ hững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disinterested".)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Phân biệt "disinterested" và "uninterested": Đây là điểm ngữ pháp quan trọng.
- Disinterested (nghĩa chính, được ưa dùng): Vô tư, không vụ lợi.
- Uninterested: Không quan tâm, không hứng thú.
- Ví dụ so sánh: A good judge must be disinterested (vô tư), but he should not be uninterested (thờ ơ) in the case.
- Trong văn nói thông tục, "disinterested" đôi khi bị dùng sai để thay thế cho "uninterested". Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, chính thức hoặc khi muốn diễn đạt chính xác, bạn nên phân biệt rõ ràng hai từ này.
tính từ
- vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi
- disinterested helpsự giúp đỡ vô tư
- không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ