disjonctive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về ngôn ngữ học, lôgic) Phân liệt: Từ này mô tả một loại liên từ hoặc mối quan hệ lôgic trong đó chỉ một trong các lựa chọn được trình bày là đúng hoặc có hiệu lực, loại trừ các lựa chọn khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La conjonction "ou" peut avoir une valeur disjonctive. (Liên từ "ou" có thể mang giá trị phân liệt.)
- Dans un raisonnement disjonctif, on affirme qu'une seule des propositions est vraie. (Trong một lập luận phân liệt, người ta khẳng định chỉ một trong các mệnh đề là đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Proposition disjonctive": Mệnh đề phân liệt. Đây là một mệnh đề phức được tạo thành từ các mệnh đề đơn được nối bằng một liên từ phân liệt.
- "Il partira demain ou après-demain" est une proposition disjonctive. ("Anh ấy sẽ đi ngày mai hoặc ngày kia" là một mệnh đề phân liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Disjonction (danh từ giống cái): Sự phân liệt, phép tuyển (trong lôgic).
- La disjonction exclusive est souvent symbolisée par "⊕". (Phép tuyển loại trừ thường được ký hiệu là "⊕".)
Từ đồng nghĩa
- Alternatif (tính từ): Thay thế, luân phiên (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về sự lựa chọn).
- Exclusif (tính từ): Loại trừ (đặc biệt khi nói về "ou" exclusif - "hoặc" loại trừ).
Ghi chú về cách dùng
Từ "disjonctive" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong các lĩnh vực ngôn ngữ học và lôgic học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các danh từ như "conjonction" (liên từ), "proposition" (mệnh đề), hay "valeur" (giá trị).
tính từ
- (ngôn ngữ học) lôgic phân liệt
- Conjonction disjonctiveliên từ phân liệt