dislocated

Học thuật
Thân thiện
dislocated

The athlete winces as he holds his dislocated shoulder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị trật khớp, bị sai khớp: Mô tả tình trạng xương bị lệch ra khỏi vị trí bình thường tại khớp.
    • Bị đảo lộn, bị xáo trộn: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một thứ đó bị đưa ra khỏi vị trí, trật tự, hoặc mối liên hệ thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He suffered a dislocated shoulder during the rugby match. (Anh ấy bị trật khớp vai trong trận đấu bóng bầu dục.)
    • The X-ray confirmed that her finger was dislocated. (Tia X xác nhận ngón tay ấy đã bị trật khớp.)
    • The war created a generation of dislocated refugees. (Chiến tranh tạo ra một thế hệ người tị nạn tha hương/bị xáo trộn cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dislocated joint": khớp bị trật.
    • Never try to reset a dislocated joint yourself. (Đừng bao giờ tự cố nắn lại một khớp bị trật.)
  • "feel dislocated": cảm thấy lạc lõng, không thuộc về.
    • Moving to a new country made her feel profoundly dislocated. (Chuyển đến một đất nước mới khiến ấy cảm thấycùng lạc lõng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dislocate (động từ): làm trật khớp; làm đảo lộn.
    • The fall dislocated his elbow. ( ngã làm trật khớp khuỷu tay anh ta.)
    • The strike dislocated the train schedule. (Cuộc đình công làm đảo lộn lịch trình tàu hỏa.)
  • Dislocation (danh từ): sự trật khớp; tình trạng đảo lộn.
    • The patient was treated for a shoulder dislocation. (Bệnh nhân được điều trị vì sự trật khớp vai.)
    • The rapid changes caused social dislocation. (Những thay đổi nhanh chóng gây ra sự đảo lộn xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Out of joint: trật khớp (nghĩa đen); hỗn loạn, rối loạn (nghĩa bóng).
  • Displaced: bị dịch chuyển, bị thay thế (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc địa ).
  • Uprooted: bị bật gốc, bị xa rời môi trường quen thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "dislocated" đây tính từ. Hành động được diễn đạt bởi động từ "dislocate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dislocated".)

dislocated

The athlete winces as he holds his dislocated shoulder.

Adjective
  1. bị trật khớp
    • a dislocated knee
      một bên đầu gối bị trật khớp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự