disjointed
/dis'dʤɔintid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tháo rời ra, bị tách rời: Chỉ trạng thái các bộ phận vốn gắn kết với nhau đã bị tách rời hoặc tháo dời.
- Bị trật khớp: Dùng để mô tả một khớp xương hoặc bộ phận cơ thể đã bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
- Rời rạc, không có mạch lạc: Dùng để mô tả một câu chuyện, lập luận, ý tưởng hoặc sự kiện thiếu sự liên kết logic, trôi chảy và thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The disjointed pieces of the puzzle lay scattered on the table. (Những mảnh ghép bị tháo rời của trò chơi xếp hình nằm rải rác trên bàn.)
- After the fall, he suffered a disjointed shoulder. (Sau cú ngã, anh ta bị trật khớp vai.)
- His speech was disjointed and hard to follow. (Bài phát biểu của anh ấy rời rạc và khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disjointed narrative": câu chuyện/kể chuyện rời rạc.
- The film used a disjointed narrative to reflect the character's confused state of mind. (Bộ phim sử dụng lối kể chuyện rời rạc để phản ánh trạng thái tâm trí rối bời của nhân vật.)
"disjointed efforts": những nỗ lực thiếu phối hợp.
- Without a clear leader, the team's disjointed efforts led to failure. (Thiếu một người lãnh đạo rõ ràng, những nỗ lực thiếu phối hợp của nhóm đã dẫn đến thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Disjoint (động từ): làm trật khớp, tách rời, làm mất liên kết.
- The accident disjointed his elbow. (Tai nạn đã làm trật khớp khuỷu tay của anh ta.)
Disjointedly (phó từ): một cách rời rạc, không mạch lạc.
- He spoke disjointedly about the events of that night. (Anh ta nói một cách rời rạc về các sự kiện của đêm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Unconnected: không được kết nối, rời rạc.
- Incoherent: không mạch lạc, lộn xộn (thường về lời nói, văn bản).
- Dislocated: bị trật khớp, lệch vị trí.
Từ trái nghĩa
- Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
- Connected: có liên kết, liên tục.
- Jointed: có khớp nối, được ghép lại.
tính từ
- bị tháo rời ra
- bị tháo rời khớp nối ra; bị trật khớp
- rời rạc, không có mạch lạc (câu chuyện...)