Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • bị tháo rời ra
  • bị tháo rời khớp nối ra; bị trật khớp
  • rời rạc, không có mạch lạc (câu chuyện...)
Related search result for "disjointed"
Comments and discussion on the word "disjointed"