dislocation

/,dislə'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dislocation

Une personne souffre d'une dislocation de l'épaule après une chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sai khớp, sự trật xương: Chỉ tình trạng các đầu xương trong một khớp bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
    • Sự rời ra, sự trật ra: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một bộ phận bị tách rời khỏi vị trí lắp ghép tự nhiên của .
    • Sự tan rã; sự giải tán: Chỉ việc một tập thể, tổ chức hoặc nhóm bị phân tán, chấm dứt hoạt động.
    • (Địa chất, địa lý) Sự biến vị: Chỉ hiện tượng các lớp đá hoặc các mảng kiến tạo bị dịch chuyển, lệch khỏi vị trí ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dislocation de son épaule était très douloureuse. (Sự trật xương vai của anh ấy rất đau đớn.)
    • La dislocation de ces pièces mécaniques a causé la panne. (Sự trật ra của các bộ phận cơ khí này đã gây ra hỏng hóc.)
    • La dislocation de l'équipe a suivi la fin du projet. (Sự giải tán của đội đã diễn ra sau khi dự án kết thúc.)
    • Les géologues étudient la dislocation des couches sédimentaires. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự biến vị của các lớp trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dislocation sociale": Sự tan rã xã hội, chỉ tình trạng các mối liên kết cấu trúc xã hội truyền thống bị phá vỡ.

    • La guerre a entraîné une dislocation sociale profonde. (Chiến tranh đã dẫn đến một sự tan rã xã hội sâu sắc.)
  • "Dislocation économique": Sự đứt gãy kinh tế, chỉ sự gián đoạn nghiêm trọng trong các hoạt động cấu trúc kinh tế.

    • La crise a provoqué une dislocation économique. (Cuộc khủng hoảng đã gây ra một sự đứt gãy kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Disloquer (động từ): Làm trật khớp, làm sai vị trí; giải tán.

    • Il s'est disloqué le poignet en tombant. (Anh ấy đã bị trật cổ tay khi ngã.)
  • Dislocation (trong vật lý/chất rắn): Một khuyết tật đường trong cấu trúc tinh thể.

    • La résistance des métaux est liée aux dislocations. (Độ bền của kim loại liên quan đến các khuyết tật đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Déboîtement (danh từ giống đực): Sự trật khớp (thường dùng trong y học).
  • Démembrement (danh từ giống đực): Sự chia cắt, sự phân tán (một tổ chức, lãnh thổ).
  • Dispersion (danh từ giống cái): Sự phân tán, sự giải tán.
Các cụm từ liên quan
  • Souffrir d'une dislocation: Bị trật khớp/xương.

    • Le sportif souffre d'une dislocation du genou. (Vận động viên bị trật khớp gối.)
  • Entraîner la dislocation de...: Dẫn đến sự tan rã/giải tán của...

    • Ce conflit a entraîné la dislocation de la coalition. (Xung đột này đã dẫn đến sự tan rã của liên minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en pleine dislocation: Đang trong tình trạng tan rã hoàn toàn.
    • Après la défaite, l'armée ennemie était en pleine dislocation. (Sau thất bại, quân đội địch đang trong tình trạng tan rã hoàn toàn.)
dislocation

Une personne souffre d'une dislocation de l'épaule après une chute.

danh từ giống cái
  1. sự sai khớp, sự trật xương
  2. sự rời ra, sự trật ra
  3. sự tan rã; sự giải tán
    • Dislocation des troupes
      sự giải tán bộ đội (sau buổi tập)
  4. (địa chất, địa lý) sự biến vị

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dislocation"