dismaying
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho kinh hoàng, kinh sợ: Gây ra cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc sốc sâu sắc trước một điều gì đó tiêu cực hoặc đáng sợ.
- Làm thất kinh, khiếp đảm: Khiến ai đó cảm thấy bàng hoàng, mất tinh thần hoặc vô cùng lo lắng về một tình huống xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dismaying news of the natural disaster spread quickly. (Tin tức kinh hoàng về thảm họa thiên nhiên lan truyền nhanh chóng.)
- We received a dismaying report about the company's financial losses. (Chúng tôi nhận được một báo cáo đáng kinh sợ về những tổn thất tài chính của công ty.)
- His dismaying behavior at the meeting shocked everyone. (Hành vi đáng kinh ngạc của anh ta trong cuộc họp đã làm mọi người sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "found the situation dismaying": thấy tình huống thật đáng kinh hoàng/thất vọng sâu sắc.
- The rescue team found the scene of the accident utterly dismaying. (Đội cứu hộ thấy hiện trường vụ tai nạn thực sự kinh hoàng.)
- Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực: Thường mô tả những sự việc vượt quá mức bình thường, gây sốc mạnh.
- The dismaying lack of progress frustrated the entire team. (Sự thiếu tiến bộ đáng kinh ngạc đã làm nản lòng toàn bộ đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dismay (danh từ): sự kinh hoàng, nỗi thất vọng, sự lo âu.
- To my dismay, the project was canceled. (Với nỗi kinh hoàng của tôi, dự án đã bị hủy.)
- Dismay (ngoại động từ): làm kinh hoàng, làm thất vọng sâu sắc.
- The results dismayed the researchers. (Kết quả làm các nhà nghiên cứu kinh hoàng.)
- Dismayed (tính từ): cảm thấy kinh hoàng, thất kinh.
- She was dismayed by the bad news. (Cô ấy thất kinh vì tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Appalling (adj): kinh khủng, khủng khiếp.
- Alarming (adj): đáng báo động, làm lo sợ.
- Shocking (adj): gây sốc, chấn động.
- Distressing (adj): đau lòng, gây phiền muộn.
Từ trái nghĩa
- Reassuring (adj): làm yên lòng, trấn an.
- Comforting (adj): an ủi, làm dễ chịu.
- Encouraging (adj): khích lệ, đáng khích lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "dismaying". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "dismay").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dismaying").
Adjective
- làm cho kinh hoàng, kinh sợ, thất kinh, khiếp đảm