appalling

/ə'pɔ:liɳ/
tính từ
  1. làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm kinh hãi, làm thất kinh; kinh khủng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "appalling"

appalling
The conditions in the old building were appalling.