dismount

/'dis'maunt/
nội động từ
  1. xuống (ngựa, xe...)
ngoại động từ
  1. cho xuống (ngựa), bắt xuống (ngựa)
  2. làm ngã ngựa
  3. khuân xuống, dỡ xuống (từ một bệ cao...)
  4. (kỹ thuật) tháo dỡ (máy móc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dismount"

dismount
The rider prepares to dismount from the horse.