dismount
/'dis'maunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Xuống (ngựa, xe đạp, xe máy...): Hành động rời khỏi một phương tiện mà người đó đang cưỡi hoặc ngồi trên đó, đặc biệt là từ một vị trí cao hơn.
- Xuống (từ một vật thể cao): Hành động rời khỏi một vị trí cao, chẳng hạn như từ một bức tường hoặc một cấu trúc.
Ngoại động từ:
- Cho (ai đó) xuống, bắt xuống (ngựa): Hành động giúp hoặc yêu cầu một người khác xuống khỏi một phương tiện hoặc vị trí cao.
- Tháo dỡ, dỡ xuống (một vật từ bệ, giá đỡ): Hành động lấy một vật xuống từ vị trí lắp đặt hoặc trưng bày của nó.
- (Kỹ thuật) Tháo rời (máy móc, thiết bị): Hành động tháo một bộ phận hoặc toàn bộ một cỗ máy ra khỏi vị trí lắp đặt của nó.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The rider dismounted gracefully from her horse. (Người cưỡi ngựa xuống ngựa một cách duyên dáng.)
- Please wait for the bus to stop completely before you dismount. (Vui lòng đợi xe buýt dừng hẳn trước khi bạn xuống.)
- The gymnast dismounted from the uneven bars. (Vận động viên thể dục dụng cụ xuống thấp từ xà kép.)
Ngoại động từ:
- The soldier dismounted the injured comrade from his horse. (Người lính đỡ đồng đội bị thương xuống ngựa.)
- We need to dismount the television from the wall bracket. (Chúng tôi cần tháo chiếc tivi ra khỏi giá treo tường.)
- The mechanic dismounted the engine for a thorough inspection. (Người thợ máy đã tháo động cơ ra để kiểm tra kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dismount from": xuống khỏi (một phương tiện hoặc vị trí cụ thể). Đây là cấu trúc phổ biến khi sử dụng "dismount" như một nội động từ.
- The cyclist dismounted from his bike at the red light. (Người đi xe đạp xuống xe khi gặp đèn đỏ.)
Trong thể thao (Thể dục dụng cụ): "Dismount" là thuật ngữ chỉ phần kết thúc một bài biểu diễn, khi vận động viên rời khỏi dụng cụ (như xà đơn, xà kép) và tiếp đất.
- Her flawless dismount earned her extra points from the judges. (Cú xuống thấp hoàn hảo của cô ấy đã giúp cô ấy kiếm thêm điểm từ các giám khảo.)
Biến thể và từ gần giống
Dismountable (tính từ): Có thể tháo rời được.
- The shelves are easily dismountable for moving. (Các kệ này có thể dễ dàng tháo rời để di chuyển.)
Dismounting (danh động từ): Hành động xuống ngựa/xe hoặc tháo dỡ.
- The dismounting of the statue took several hours. (Việc dỡ bức tượng xuống mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Alight (nội động từ): Xuống (xe, tàu). Thường dùng cho phương tiện công cộng.
- Get off: Xuống (một cách thông thường). Là từ thông dụng và ít trang trọng hơn "dismount".
- Dismantle (ngoại động từ): Tháo rời, tháo dỡ (máy móc, cấu trúc). Nhấn mạnh việc tháo thành nhiều phần.
- Remove (ngoại động từ): Lấy xuống, dỡ xuống. Nghĩa rộng hơn.
Từ trái nghĩa
- Mount (động từ): Lên (ngựa, xe), lắp đặt.
- Embark: Lên tàu, bắt đầu một chuyến đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dismount". Hành động thường được diễn đạt bằng "dismount from" hoặc đơn giản là "dismount").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dismount").
ngoại động từ
- cho xuống (ngựa), bắt xuống (ngựa)
- làm ngã ngựa
- khuân xuống, dỡ xuống (từ một bệ cao...)
- (kỹ thuật) tháo dỡ (máy móc)