unhorse
/'ʌn'hɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ngã ngựa, hất văng khỏi lưng ngựa: Hành động khiến một người cưỡi ngựa bị rơi hoặc bị hất xuống khỏi lưng ngựa của họ. Đây thường là một hành động có chủ ý, có thể do một lực tác động từ bên ngoài như một cú đánh, một chướng ngại vật, hoặc sự hoảng sợ của chính con ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The knight's lance struck the shield with enough force to unhorse his opponent. (Ngọn giáo của hiệp sĩ đánh trúng tấm khiên với lực đủ mạnh để làm cho đối thủ ngã ngựa.)
- The sudden appearance of a snake on the path unhorsed the inexperienced rider. (Con rắn xuất hiện đột ngột trên đường đã làm cho người cưỡi ngựa thiếu kinh nghiệm ngã ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Làm mất vị trí quyền lực, lật đổ khỏi vị trí thống trị.
- The scandal finally unhorsed the long-serving chairman. (Vụ bê bối cuối cùng đã lật đổ vị chủ tịch tại vị lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dismount (v): Xuống ngựa (một hành động chủ động, có kiểm soát).
- The rider dismounted gracefully. (Người cưỡi ngựa xuống ngựa một cách duyên dáng.)
- Unseat (v): Làm rơi/ngã khỏi chỗ ngồi; lật đổ khỏi vị trí (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho ghế, vị trí quyền lực).
- The bump unseated the cyclist. (Ổ gà làm ngã người đi xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Throw: Hất văng, quăng xuống.
- Overturn: Lật đổ, làm đổ (thường dùng cho phương tiện hoặc vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unhorse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unhorse")